Rajasthan United
1 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
TRAU

Rajasthan United vs TRAU

Tỷ số chung cuộc: Rajasthan United 1-2 TRAU tại I-League, 28 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Rajasthan United thắng 3, hòa 0, TRAU thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
I-League · Vòng 14
Sân vận động
Dr. Ambedkar Stadium, New Delhi
Phong độ
LWWWL Rajasthan United
LLDWL TRAU
  1. 14' 0-1 S. Singh · Fernandinho
  2. 19' S. Kharpan · A. Dzhumashev 1-1
  3. 40' 1-2 K. Tursunov · Fernandinho
  4. HT1-2
  5. 62' Britto PM P. Mahata
  6. 62' A. Anthony S. Kharpan
  7. 62' M. Roger B. Singh
  8. 72' M. Singh K. Singh
  9. 72' K. Horam Fernandinho
  10. 79' N. Gurung J. Singh
  11. 89' P. Singh S. Singh
  12. 90'+3 G. Yeboah
  13. 90'+3 P. Britto
  14. 90'+4 P. Britto
  15. 90'+4 P. Britto
  16. FT1-2

Đội hình

Rajasthan United HLV: P. Kundu
  1. 13R. Ali Sardar
  2. 67A. Mambetaliev
  3. 17J. Singh ▼ 79'
  4. 6L. Renthlei
  5. 11W. Neihsial
  6. 23M. Assisi
  7. 8B. Amangeldiev
  8. 75S. Kharpan ▼ 62'
  9. 12P. Mahata ▼ 62'
  10. 29L. Fanai
  11. 7A. Dzhumashev

Dự bị 10

  1. 33Britto PM ▲ 62'
  2. 14A. Anthony ▲ 62'
  3. 2N. Gurung ▲ 79'
  4. 4K. Beyong
  5. 18S. Das
  6. 21Z. Vanlalzahawma
  7. 1V. Joon
  8. 15Y. Tripathi
  9. 5A. Singh
  10. 20R. Gupta
TRAU HLV: N. Singh
  1. 21J. Haokip
  2. 19Naresh Singh
  3. 5G. Yeboah
  4. 22B. Samte
  5. 3G. Williams
  6. 17B. Singh ▼ 62'
  7. 29Bikash Singh ▼ 62'
  8. 8K. Singh ▼ 72'
  9. 94Fernandinho ▼ 72'
  10. 10K. Tursunov
  11. 35S. Singh ▼ 89'

Dự bị 10

  1. 18M. Roger ▲ 62'
  2. 16M. Singh ▲ 72'
  3. 20K. Horam ▲ 72'
  4. 33P. Singh ▲ 89'
  5. 42S. Roy
  6. 2M. Gogoi
  7. 27B. Teli
  8. 24S. Singh
  9. 7J. Nongthambam
  10. 11B. Bodo

Thống kê

12
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Minerva Punjab
22 45 - 16 +29 52
2
Sreenidi Deccan
22 44 - 29 +15 42
3
Gokulam
22 26 - 14 +12 39
4
TRAU
22 34 - 34 0 35
5
Real Kashmir
22 27 - 25 +2 34
6
Churchill Brothers
22 34 - 24 +10 33
7
Aizawl
22 27 - 29 -2 26
8
Mohammedan
22 34 - 35 -1 26
9
Rajasthan United
22 19 - 32 -13 25
10
NEROCA
22 22 - 26 -4 25
11
Kenkre
22 23 - 40 -17 17
12
Sudeva
22 25 - 56 -31 13
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

22Trận đấu22
19Ghi được34
32Thủng lưới34
0.86Bàn thắng mỗi trận1.55
6Giữ sạch lưới5
9Trên 2.5 bàn13
6Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu