Shillong Lajong
4 : 4
FT · Hiệp một 2:1
·
Rajasthan United

Shillong Lajong vs Rajasthan United

Tỷ số chung cuộc: Shillong Lajong 4-4 Rajasthan United tại I-League, 28 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Shillong Lajong thắng 1, hòa 2, Rajasthan United thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
I-League · Vòng 18
Phong độ
LLLDD Shillong Lajong
LWWWL Rajasthan United
  1. 12' 0-1 P. Meitei · S. Negi
  2. 20' Y. Tripathi
  3. 25' K. Lhuid · Douglas Tardin 1-1
  4. 45'+4 Douglas Tardin11m 2-1
  5. HT2-1
  6. 46' P. Jamir K. Lhuid
  7. 46' S. Kima Jefferson Oliveira
  8. 46' M. Mudražija Y. Tripathi
  9. 49' A. Lyngdoh
  10. 50' 2-2 R. Gupta
  11. 51' Saveme Tariang Douglas Tardin
  12. 64' S. Kima
  13. 68' L. Chhangte Z. Vanlalzahawma
  14. 69' D. Lyngdoh P. Jamir
  15. 79' W. Pauliankhum
  16. 80' Gonçalves · H. Nongbri 3-2
  17. 85' P. Buam · Saveme Tariang 4-2
  18. 89' S. Das P. Meitei
  19. 89' M. Singh N. Gurung
  20. 90'+3 L. Bohham H. Nongbri
  21. 90'+3 R. Lyngdoh Rudwere
  22. 90'+4 4-3 R. Denzell · R. Gupta
  23. 90'+6 4-4 L. Chhangte · R. Gupta
  24. FT4-4

Đội hình

Shillong Lajong HLV: B. Nongbet
  1. 23B. Lama
  2. 27A. Lyngdoh
  3. 6K. Khongsit
  4. 20Gonçalves
  5. 3R. Kharbudon
  6. 95Renan Paulino
  7. 11H. Nongbri ▼ 90'
  8. 16P. Buam
  9. 90Douglas Tardin ▼ 51'
  10. 22K. Lhuid ▼ 46'
  11. 32Rudwere ▼ 90'

Dự bị 10

  1. 15P. Jamir ▲ 46'
  2. 5Saveme Tariang ▲ 51'
  3. 8D. Lyngdoh ▲ 69'
  4. 13L. Bohham ▲ 90'
  5. 30R. Lyngdoh ▲ 90'
  6. 29Shano Tariang ▲ 51'
  7. 88Arik Bista
  8. 28H. Wahlang
  9. 45N. Chalieu
  10. 4H. Nongneng
Rajasthan United HLV: P. Kundu
  1. 1S. Jha
  2. 27Jefferson Oliveira ▼ 46'
  3. 4B. Nongkhlaw
  4. 3S. Negi
  5. 15N. Gurung ▼ 89'
  6. 11W. Neihsial
  7. 8Z. Vanlalzahawma ▼ 68'
  8. 9R. Gupta
  9. 20Y. Tripathi ▼ 46'
  10. 22R. Denzell
  11. 32P. Meitei ▼ 89'

Dự bị 10

  1. 19S. Kima ▲ 46'
  2. 99M. Mudražija ▲ 46'
  3. 17L. Chhangte ▲ 68'
  4. 43S. Das ▲ 89'
  5. 77M. Singh ▲ 89'
  6. 93H. Bhatt
  7. 12A. Shah
  8. 66L. Chhakchhuak
  9. 26L. Biakzuala
  10. 23S. Pasha

Thống kê

10
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Mohammedan
24 44 - 22 +22 52
2
Sreenidi Deccan
24 54 - 26 +28 48
3
Gokulam
24 55 - 34 +21 42
4
Inter Kashi
24 47 - 41 +6 41
5
Real Kashmir
24 36 - 19 +17 40
6
Delhi FC
24 44 - 40 +4 35
7
Churchill Brothers
24 40 - 31 +9 33
8
Shillong Lajong
24 36 - 37 -1 31
9
Namdhari
24 29 - 40 -11 27
10
Aizawl
22 36 - 35 +1 25
11
Rajasthan United
24 40 - 63 -23 25
12
NEROCA
23 26 - 61 -35 14
13
TRAU
23 26 - 64 -38 13
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu26
63Ghi được43
49Thủng lưới68
1.7Bàn thắng mỗi trận1.65
9Giữ sạch lưới5
22Trên 2.5 bàn17
37Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu