Rajasthan United
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Shillong Lajong

Rajasthan United vs Shillong Lajong

Tỷ số chung cuộc: Rajasthan United 1-1 Shillong Lajong tại I-League, 3 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Rajasthan United thắng 1, hòa 2, Shillong Lajong thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
I-League · Vòng 8
Phong độ
LWWWL Rajasthan United
LLLDD Shillong Lajong
  1. 9' R. Denzell · L. Chhangte 1-0
  2. 32' M. Singh H. Bhatt
  3. 36' Renan Paulino
  4. HT1-0
  5. 46' W. Ryngkhlem R. Lyngdoh
  6. 68' Z. Vanlalzahawma Y. Tripathi
  7. 68' Dário Júnior R. Gadze
  8. 70' F. Syndai P. Jamir
  9. 87' W. Neihsial L. Chhangte
  10. 90'+6 1-1 Gonçalves · H. Nongbri
  11. FT1-1

Đội hình

Rajasthan United HLV: P. Kundu
  1. 31B. Malla Thakuri
  2. 27Jefferson Oliveira
  3. 4B. Nongkhlaw
  4. 26L. Biakzuala
  5. 93H. Bhatt ▼ 32'
  6. 18I. Moro
  7. 6L. Khongsai
  8. 17L. Chhangte ▼ 87'
  9. 20Y. Tripathi ▼ 68'
  10. 43R. Gadze ▼ 68'
  11. 22R. Denzell

Dự bị 10

  1. 77M. Singh ▲ 32'
  2. 8Z. Vanlalzahawma ▲ 68'
  3. 10Dário Júnior ▲ 68'
  4. 11W. Neihsial ▲ 87'
  5. 13J. John
  6. 15N. Gurung
  7. 23S. Pasha
  8. 5A. Singh
  9. 12A. Shah
  10. 3S. Negi
Shillong Lajong HLV: B. Nongbet
  1. 23B. Lama
  2. 6K. Khongsit
  3. 20Gonçalves
  4. 3R. Kharbudon
  5. 5Saveme Tariang
  6. 11H. Nongbri
  7. 30R. Lyngdoh ▼ 46'
  8. 95Renan de Souza
  9. 19A. Samb
  10. 15P. Jamir ▼ 70'
  11. 22K. Lhuid

Dự bị 9

  1. 21W. Ryngkhlem ▲ 46'
  2. 7F. Syndai ▲ 70'
  3. 2I. Lyngkhoi
  4. 29Shano Tariang
  5. 13L. Bohham
  6. 27A. Lyngdoh
  7. 26K. Kharshong
  8. 45N. Chalieu
  9. 12E. Mylliempdah

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Mohammedan
24 44 - 22 +22 52
2
Sreenidi Deccan
24 54 - 26 +28 48
3
Gokulam
24 55 - 34 +21 42
4
Inter Kashi
24 47 - 41 +6 41
5
Real Kashmir
24 36 - 19 +17 40
6
Delhi FC
24 44 - 40 +4 35
7
Churchill Brothers
24 40 - 31 +9 33
8
Shillong Lajong
24 36 - 37 -1 31
9
Namdhari
24 29 - 40 -11 27
10
Aizawl
22 36 - 35 +1 25
11
Rajasthan United
24 40 - 63 -23 25
12
NEROCA
23 26 - 61 -35 14
13
TRAU
23 26 - 64 -38 13
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu37
43Ghi được63
68Thủng lưới49
1.65Bàn thắng mỗi trận1.7
5Giữ sạch lưới9
17Trên 2.5 bàn22
24Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu