Kenkre
1 : 3
FT · Hiệp một 0:0
·
Sudeva

Kenkre vs Sudeva

Tỷ số chung cuộc: Kenkre 1-3 Sudeva tại I-League, 13 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Kenkre thắng 1, hòa 0, Sudeva thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
I-League · Vòng 17
Sân vận động
The Cooperage Ground, Mumbai, Mahārāṣṭra
Phong độ
WLLLL Kenkre
WWLWL Sudeva
  1. HT0-0
  2. 56' 0-1 R. Lalbiakliana
  3. 61' S. Monoranjan
  4. 63' S. Khotam
  5. 64' A. Gaikwad A. Noorani
  6. 64' F. Khan L. Ralte
  7. 67' 0-2 S. Lotjem
  8. 68' K. Pandhare
  9. 70' R. Pandre A. Rajan
  10. 74' S. Ochilov 1-2
  11. 76' A. Abioye L. Khongsai
  12. 77' 1-3 S. Lotjem · A. Gómez
  13. 82' I. Dey S. Khotam
  14. 83' J. Bhavnani A. Somlaga
  15. 83' Y. Mhatre Anjan Bista
  16. 83' T. Carlos Pao R. Lalbiakliana
  17. 90'+2 S. Paul A. Gómez
  18. FT1-3

Đội hình

Kenkre HLV: A. Kothari
  1. 1P. Chettri
  2. 20S. Ochilov
  3. 4B. Nongkhlaw
  4. 23K. Khongsit
  5. 25L. Ralte ▼ 64'
  6. 18S. Negi
  7. 8K. Pandhare
  8. 13A. Noorani ▼ 64'
  9. 77A. Rajan ▼ 70'
  10. 32Anjan Bista ▼ 83'
  11. 99A. Somlaga ▼ 83'

Dự bị 10

  1. 46A. Gaikwad ▲ 64'
  2. 5F. Khan ▲ 64'
  3. 11R. Pandre ▲ 70'
  4. 14J. Bhavnani ▲ 83'
  5. 9Y. Mhatre ▲ 83'
  6. 59T. Samdup
  7. 15S. Fernandes
  8. 12A. Delhiwala
  9. 17A. Panchal
  10. 6R. Bidias Rim
Sudeva HLV: S. Chakraborty
  1. 88P. Singh
  2. 24S. Sadhu
  3. 5S. Singh
  4. 16M. Singh
  5. 12N. Darjee
  6. 26Firoj Ali
  7. 6L. Khongsai ▼ 76'
  8. 11A. Gómez ▼ 90'
  9. 21S. Lotjem
  10. 48R. Lalbiakliana ▼ 83'
  11. 10S. Khotam ▼ 82'

Dự bị 7

  1. 13A. Abioye ▲ 76'
  2. 47I. Dey ▲ 82'
  3. 14T. Carlos Pao ▲ 83'
  4. 7S. Paul ▲ 90'
  5. 15A. Bhardwaj
  6. 43K. Kohli
  7. 25L. Sailung

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Minerva Punjab
22 45 - 16 +29 52
2
Sreenidi Deccan
22 44 - 29 +15 42
3
Gokulam
22 26 - 14 +12 39
4
TRAU
22 34 - 34 0 35
5
Real Kashmir
22 27 - 25 +2 34
6
Churchill Brothers
22 34 - 24 +10 33
7
Aizawl
22 27 - 29 -2 26
8
Mohammedan
22 34 - 35 -1 26
9
Rajasthan United
22 19 - 32 -13 25
10
NEROCA
22 22 - 26 -4 25
11
Kenkre
22 23 - 40 -17 17
12
Sudeva
22 25 - 56 -31 13
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

22Trận đấu22
22Ghi được26
41Thủng lưới55
1Bàn thắng mỗi trận1.18
1Giữ sạch lưới0
13Trên 2.5 bàn15
11Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu