Sudeva
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Kenkre

Sudeva vs Kenkre

Tỷ số chung cuộc: Sudeva 1-2 Kenkre tại I-League, 14 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Sudeva thắng 3, hòa 0, Kenkre thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
I-League · Vòng 1
Sân vận động
Chhatrasal Stadium, New Delhi
Phong độ
WWLWL Sudeva
WLLLL Kenkre
  1. 12' 0-1 F. Khan
  2. 17' A. Rajan
  3. 45'+2 B. Bhat · R. Lawmnasangzuala 1-1
  4. HT1-1
  5. 60' F. Nwankwo B. Bhat
  6. 60' S. Das K. Uchida
  7. 61' 1-2 A. Noorani · A. Rajan
  8. 75' S. Singh S. Lotjem
  9. 75' I. Kwame T. Misawa
  10. 75' L. Khongsai R. Lawmnasangzuala
  11. 76' Y. Mhatre A. Gaikwad
  12. 82' S. Singh
  13. 82' B. Nongkhlaw
  14. 88' P. Raju A. Rajan
  15. 88' J. Bhavnani R. Pandre
  16. 90'+3 S. Das
  17. FT1-2

Đội hình

Sudeva HLV: A. Nakamura
  1. 99A. Sibi
  2. 50D. Cyrus
  3. 44B. Bhat ▼ 60'
  4. 2N. Chandan
  5. 22K. Uchida ▼ 60'
  6. 8A. Khan
  7. 49K. Panicker
  8. 10O. Chidi
  9. 42R. Lawmnasangzuala ▼ 75'
  10. 21S. Lotjem ▼ 75'
  11. 70T. Misawa ▼ 75'

Dự bị 10

  1. 19F. Nwankwo ▲ 60'
  2. 18S. Das ▲ 60'
  3. 5S. Singh ▲ 75'
  4. 77I. Kwame ▲ 75'
  5. 6L. Khongsai ▲ 75'
  6. 3M. Sharma
  7. 20S. Singh ▲ 75'
  8. 43K. Kohli
  9. 9S. Nongmeikapam
  10. 47I. Dey
Kenkre HLV: A. Kothari
  1. 1P. Chettri
  2. 4B. Nongkhlaw
  3. 23K. Khongsit
  4. 18S. Negi
  5. 5F. Khan
  6. 8K. Pandhare
  7. 13A. Noorani
  8. 46A. Gaikwad ▼ 76'
  9. 17A. Panchal
  10. 77A. Rajan ▼ 88'
  11. 11R. Pandre ▼ 88'

Dự bị 6

  1. 9Y. Mhatre ▲ 76'
  2. 7P. Raju ▲ 88'
  3. 14J. Bhavnani ▲ 88'
  4. 59T. Samdup
  5. 12A. Delhiwala
  6. 19A. Gandharva

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Minerva Punjab
22 45 - 16 +29 52
2
Sreenidi Deccan
22 44 - 29 +15 42
3
Gokulam
22 26 - 14 +12 39
4
TRAU
22 34 - 34 0 35
5
Real Kashmir
22 27 - 25 +2 34
6
Churchill Brothers
22 34 - 24 +10 33
7
Aizawl
22 27 - 29 -2 26
8
Mohammedan
22 34 - 35 -1 26
9
Rajasthan United
22 19 - 32 -13 25
10
NEROCA
22 22 - 26 -4 25
11
Kenkre
22 23 - 40 -17 17
12
Sudeva
22 25 - 56 -31 13
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

22Trận đấu22
26Ghi được22
55Thủng lưới41
1.18Bàn thắng mỗi trận1
0Giữ sạch lưới1
15Trên 2.5 bàn13
14Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu