ÍA Akranes vs Valur (bóng đá nam)
Tỷ số chung cuộc: ÍA Akranes 2-2 Valur (bóng đá nam) tại Giải vô địch bóng đá Iceland, 5 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: ÍA Akranes thắng 1, hòa 4, Valur (bóng đá nam) thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Iceland · Vòng 17
- Phong độ
- WWDDW ÍA Akranes
- LDLDW Valur (bóng đá nam)
- 16' 0-1 P. Pedersen · J. Jonsson
- 38' R. Sigurjonsson
- 40' 0-2 P. Pedersen11m
- 42' J. Gemmer
- 42' G. E. Gislason J.
- 45' H. Jonsson
- HT0-2
- 46' ▲ H. Haraldsson ▼ J. Gemmer
- 48' V. Jonsson
- 48' T. Haraldsson
- 50' B. Antonssonphản lưới 1-2
- 60' ▲ O. Stefansson ▼ A. Hafsteinsson
- 72' ▲ A. Palsson ▼ P. Pedersen
- 72' ▲ M. Lundemo ▼ A. Skoglund
- 72' ▲ A. Johannsson ▼ A. Hoti
- 80' ▲ G. Unnarsson ▼ G. Gunnarsson
- 81' ▲ B. Berndsen ▼ M. Vardic
- 89' ▲ B. Jonsson ▼ T. Haraldsson
- 90' O. Stefansson · G. E. Gislason J. 2-2
- FT2-2
Đội hình
- 1A. Einarsson
- 66G. E. Gislason J.
- 3J. Vall
- 4H. Jonsson
- 13E. Sandberg
- 19M. Vardic ▼ 81'
- 15G. Gunnarsson ▼ 80'
- 14J. Gemmer ▼ 46'
- 8A. Hafsteinsson ▼ 60'
- 16R. Sigurjonsson
- 9V. Jonsson
Dự bị 9
- 12J. S. Simonarson
- 5B. Berndsen ▲ 81'
- 7H. Haraldsson ▲ 46'
- 11B. Burknason
- 17G. Unnarsson ▲ 80'
- 18G. Leosson
- 20I. Gudjonsson
- 22O. Stefansson ▲ 60'
- 33A. Agustsson
- 18F. Schram
- 20O. Omarsson
- 21J. Palsson
- 10K. Sigurdsson
- 15H. Eyjolfsson
- 33A. Hoti ▼ 72'
- 8J. Jonsson
- 6B. Antonsson
- 9P. Pedersen ▼ 72'
- 14A. Skoglund ▼ 72'
- 12T. Haraldsson ▼ 89'
Dự bị 9
- 25S. Agustsson
- 95S. Johannesson
- 7A. Johannsson ▲ 72'
- 13K. Kristjansson
- 16S. Stefansson
- 22M. Lundemo ▲ 72'
- 23A. Palsson ▲ 72'
- 30M. Kjeld
- 97B. Jonsson ▲ 89'
Thống kê
05
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 58 - 31 | +27 | 57 | |
| 2 | 22 | 53 - 35 | +18 | 40 | |
| 3 | 27 | 50 - 45 | +5 | 42 | |
| 4 | 22 | 37 - 35 | +2 | 34 | |
| 6 | 27 | 49 - 46 | +3 | 33 | |
| 6 | 22 | 32 - 31 | +1 | 29 | |
| 7 | 22 | 24 - 28 | -4 | 29 | |
| 8 | 22 | 29 - 39 | -10 | 29 | |
| 9 | 22 | 23 - 28 | -5 | 27 | |
| 10 | 22 | 42 - 51 | -9 | 24 | |
| 11 | 22 | 26 - 43 | -17 | 22 | |
| 12 | 22 | 29 - 39 | -10 | 21 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
36Trận đấu47
60Ghi được106
69Thủng lưới67
1.67Bàn thắng mỗi trận2.26
9Giữ sạch lưới8
24Trên 2.5 bàn35
31Hiệp hai62