ÍA Akranes vs Valur (bóng đá nam)
Tỷ số chung cuộc: ÍA Akranes 1-2 Valur (bóng đá nam) tại Giải vô địch bóng đá Iceland, 8 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: ÍA Akranes thắng 1, hòa 4, Valur (bóng đá nam) thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Iceland · Vòng 16
- Sân vận động
- Norðurálsvöllurinn, Akranes
- Trọng tài
- E. Sigurþórsson
- Phong độ
- WWDDW ÍA Akranes
- LDLDW Valur (bóng đá nam)
- 15' E. Wohler
- 27' T. Stagaard
- 30' S. Thorsteinsson
- 38' G. Tryggvason
- 43' H. O. Eyjolfsson
- HT0-0
- 51' 0-1 A. Jóhannsson
- 59' ▲ H. Haraldsson ▼ C. Køhler
- 61' ▲ A. Smárason ▼ H. Sigurðsson
- 61' ▲ L. Petry ▼ P. Pedersen
- 64' A. Smarason
- 67' 0-2 A. Smárason
- 73' ▲ J. Gíslason ▼ K. Bartalsstovu
- 73' ▲ B. Warén ▼ Á. Heimisson
- 73' ▲ K. Lindberg ▼ B. Pálsson
- 78' B. Waren
- 78' ▲ B. Heimisson ▼ Á. Hlynsson
- 78' ▲ O. Kjartansson ▼ G. Tryggvason
- 83' ▲ S. Þorsteinsson ▼ H. Jónsson
- 85' K. Lindberg 1-2
- 86' J. Vall
- 90'+3 J. Vall
- 90'+3 J. Vall
- 90'+4 O. H. Kjartansson
- FT1-2
Đội hình
- 1Á. Einarsson
- 3J. Vall
- 10S. Þorsteinsson
- 2T. Stagaard
- 27Á. Heimisson ▼ 73'
- 7C. Køhler ▼ 59'
- 16B. Pálsson ▼ 73'
- 24H. Jónsson ▼ 83'
- 11K. Bartalsstovu ▼ 73'
- 19E. Wöhler
- 17G. Unnarsson
Dự bị 7
- 21H. Haraldsson ▲ 59'
- 6J. Gíslason ▲ 73'
- 22B. Warén ▲ 73'
- 39K. Lindberg ▲ 73'
- 20S. Þorsteinsson ▲ 83'
- 12Á. Ólafsson
- 28D. Jóhannesson
- 16F. Schram
- 2B. Sævarsson
- 15H. Eyjólfsson
- 3J. Juelsgård
- 7H. Sigurðsson ▼ 61'
- 14G. Tryggvason ▼ 78'
- 22Á. Hlynsson ▼ 78'
- 10A. Jóhannsson
- 11S. Lárusson
- 9P. Pedersen ▼ 61'
- 12T. Haraldsson
Dự bị 7
- 8A. Smárason ▲ 61'
- 18L. Petry ▲ 61'
- 5B. Heimisson ▲ 78'
- 19O. Kjartansson ▲ 78'
- 6S. Hedlund
- 13R. Christiansen
- 25S. Jóhannesson
Thống kê
16
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 55 - 23 | +32 | 51 | |
| 3 | 22 | 45 - 26 | +19 | 43 | |
| 3 | 27 | 66 - 41 | +25 | 48 | |
| 5 | 22 | 37 - 34 | +3 | 31 | |
| 6 | 22 | 40 - 42 | -2 | 31 | |
| 6 | 27 | 46 - 44 | +2 | 35 | |
| 7 | 22 | 39 - 40 | -1 | 28 | |
| 8 | 22 | 44 - 51 | -7 | 25 | |
| 9 | 22 | 33 - 44 | -11 | 20 | |
| 10 | 22 | 21 - 49 | -28 | 20 | |
| 11 | 22 | 27 - 35 | -8 | 19 | |
| 12 | 22 | 24 - 53 | -29 | 15 |
Relegation Round
So sánh
38Trận đấu37
65Ghi được75
92Thủng lưới57
1.71Bàn thắng mỗi trận2.03
5Giữ sạch lưới8
32Trên 2.5 bàn24
32Hiệp hai42