FH hafnarfjordur vs Knattspyrnufélagið Víkingur
Tỷ số chung cuộc: FH hafnarfjordur 2-2 Knattspyrnufélagið Víkingur tại Giải vô địch bóng đá Iceland, 3 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FH hafnarfjordur thắng 0, hòa 1, Knattspyrnufélagið Víkingur thắng 9.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Iceland · Vòng 17
- Sân vận động
- Kaplakrikavöllur, Hafnarfjörður
- Phong độ
- LDWLW FH hafnarfjordur
- WLDDW Knattspyrnufélagið Víkingur
- 16' S. Hallsson · A. Faqa 1-0
- 18' 1-1 N. Hansen · O. Borgthorsson
- HT1-1
- 61' ▲ E. Agnarsson ▼ V. Andrason
- 63' ▲ A. Jonasson ▼ N. Hansen
- 69' S. Hallsson · K. Halldorsson 2-1
- 70' ▲ D. Hafsteinsson ▼ G. Sigurdsson
- 72' 2-2 S. Thorkelsson · V. Ingimundarson
- 75' S. Thorkelsson
- 78' T. Robertsson
- 80' ▲ G. Gunnarsson ▼ T. Robertsson
- 80' ▲ B. Bjarkason ▼ D. Fjeldsted
- 80' ▲ B. Brynjolfsson ▼ B. Sverrisson
- 87' ▲ E. Ingvarsson ▼ K. Halldorsson
- 87' ▲ P. Punyed ▼ T. Ibrahimagic
- 88' G. Gunnarsson
- 90'+3 B. Bjarkason
- 90'+1 ▲ K. Finnbogason ▼ S. Hallsson
- FT2-2
Đội hình
- 13M. Rosenorn
- 2B. Jonsson
- 21B. Bodvarsson
- 23T. Robertsson ▼ 80'
- 22I. Olafsson
- 4A. Faqa
- 17D. Fjeldsted ▼ 80'
- 37B. Helgason
- 9S. Hallsson ▼ 90'
- 10B. Sverrisson ▼ 80'
- 7K. Halldorsson ▼ 87'
Dự bị 9
- 24D. Arnarsson
- 6G. Gunnarsson ▲ 80'
- 11B. Bjarkason ▲ 80'
- 16B. Brynjolfsson ▲ 80'
- 18E. Ingvarsson ▲ 87'
- 27J. Arnarsson
- 32A. Svavarsson
- 34O. Steinbjornsson
- 45K. Finnbogason ▲ 90'
- 80P. Arinbjornsson
- 22K. Gunnarsson
- 9H. Gudjonsson
- 32G. Sigurdsson ▼ 70'
- 4O. Ekroth
- 2S. Thorkelsson
- 8V. Andrason ▼ 61'
- 20T. Ibrahimagic ▼ 87'
- 23N. Hansen ▼ 63'
- 25V. Ingimundarson
- 19O. Borgthorsson
Dự bị 8
- 1I. Jonsson
- 7E. Agnarsson ▲ 61'
- 10P. Punyed ▲ 87'
- 11D. Hafsteinsson ▲ 70'
- 15R. Thorkelsson
- 17A. Jonasson ▲ 63'
- 30V. Sverrisson
- 36T. Ingolfsson
Thống kê
03
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 58 - 31 | +27 | 57 | |
| 2 | 22 | 53 - 35 | +18 | 40 | |
| 3 | 27 | 50 - 45 | +5 | 42 | |
| 4 | 22 | 37 - 35 | +2 | 34 | |
| 6 | 27 | 49 - 46 | +3 | 33 | |
| 6 | 22 | 32 - 31 | +1 | 29 | |
| 7 | 22 | 24 - 28 | -4 | 29 | |
| 8 | 22 | 29 - 39 | -10 | 29 | |
| 9 | 22 | 23 - 28 | -5 | 27 | |
| 10 | 22 | 42 - 51 | -9 | 24 | |
| 11 | 22 | 26 - 43 | -17 | 22 | |
| 12 | 22 | 29 - 39 | -10 | 21 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
33Trận đấu40
58Ghi được88
57Thủng lưới61
1.76Bàn thắng mỗi trận2.2
7Giữ sạch lưới13
20Trên 2.5 bàn29
37Hiệp hai43