FH hafnarfjordur vs Knattspyrnufélagið Víkingur
Tỷ số chung cuộc: FH hafnarfjordur 1-3 Knattspyrnufélagið Víkingur tại Giải vô địch bóng đá Iceland, 8 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FH hafnarfjordur thắng 0, hòa 1, Knattspyrnufélagið Víkingur thắng 9.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Iceland · Vòng 18
- Sân vận động
- Kaplakrikavöllur, Hafnarfjörður
- Phong độ
- LDWLW FH hafnarfjordur
- WLDDW Knattspyrnufélagið Víkingur
- 3' K. Finnbogason 1-0
- 29' 1-1 B. Ingason · P. Punyed
- 35' A. Gunnlaugsson
- 39' V. Jonsson
- 42' 1-2 B. Ingason · D. Djuric
- HT1-2
- 62' ▲ H. Guðjónsson ▼ N. Hansen
- 62' ▲ K. Gunnarsson ▼ V. Andrason
- 68' ▲ S. Lennon ▼ K. Halldórsson
- 71' ▲ E. Agnarsson ▼ B. Ingason
- 71' ▲ A. Sigurpálsson ▼ D. Djuric
- 78' ▲ G. Gunnarsson ▼ Á. Þórðarson
- 79' ▲ E. Mömmö ▼ K. Finnbogason
- 82' ▲ G. Þórðarson ▼ A. Þrándarson
- 85' ▲ G. Guðbrandsson ▼ B. Sverrisson
- 85' 1-3 E. Agnarsson · H. Guðjónsson
- FT1-3
Đội hình
- 1S. Ólafsson
- 8F. Margeirsson
- 2Á. Þórðarson ▼ 78'
- 4Ó. Guðmundsson
- 3H. Ásgrímsson
- 10B. Sverrisson ▼ 85'
- 23V. Jónsson
- 29V. Dimitrijevic
- 11D. Jóhannsson
- 9K. Finnbogason ▼ 79'
- 18K. Halldórsson ▼ 68'
Dự bị 7
- 7S. Lennon ▲ 68'
- 21G. Gunnarsson ▲ 78'
- 19E. Mömmö ▲ 79'
- 5G. Guðbrandsson ▲ 85'
- 24D. Arnarsson
- 37B. Helgason
- 22D. Traustason
- 1I. Jónsson
- 12H. Sigurðsson
- 4O. Ekroth
- 6G. Vatnhamar
- 21A. Þrándarson ▼ 82'
- 10P. Punyed
- 8V. Andrason ▼ 62'
- 27M. Vilhjálmsson
- 23N. Hansen ▼ 62'
- 18B. Ingason ▼ 71'
- 19D. Djuric ▼ 71'
Dự bị 7
- 9H. Guðjónsson ▲ 62'
- 22K. Gunnarsson ▲ 62'
- 7E. Agnarsson ▲ 71'
- 17A. Sigurpálsson ▲ 71'
- 11G. Þórðarson ▲ 82'
- 24D. Atlason
- 16Þ. Ingason
Thống kê
01
01
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 65 - 20 | +45 | 59 | |
| 2 | 22 | 53 - 25 | +28 | 45 | |
| 4 | 27 | 52 - 49 | +3 | 41 | |
| 4 | 22 | 45 - 25 | +20 | 34 | |
| 5 | 22 | 41 - 44 | -3 | 34 | |
| 6 | 22 | 29 - 36 | -7 | 32 | |
| 7 | 22 | 31 - 39 | -8 | 29 | |
| 8 | 22 | 37 - 48 | -11 | 25 | |
| 9 | 22 | 29 - 45 | -16 | 21 | |
| 10 | 22 | 32 - 47 | -15 | 19 | |
| 11 | 22 | 24 - 43 | -19 | 19 | |
| 12 | 22 | 20 - 42 | -22 | 12 |
Relegation Round
So sánh
35Trận đấu45
69Ghi được115
69Thủng lưới52
1.97Bàn thắng mỗi trận2.56
7Giữ sạch lưới14
29Trên 2.5 bàn34
39Hiệp hai58