FH hafnarfjordur
1 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
KR Reykjavík

FH hafnarfjordur vs KR Reykjavík

Tỷ số chung cuộc: FH hafnarfjordur 1-2 KR Reykjavík tại Giải vô địch bóng đá Iceland, 20 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FH hafnarfjordur thắng 2, hòa 3, KR Reykjavík thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Iceland · Vòng 7
Sân vận động
Kaplakrikavöllur, Hafnarfjörður
Phong độ
WLDWL FH hafnarfjordur
WDWDL KR Reykjavík
  1. 31' A. Andresson
  2. 34' S. Olafsson
  3. 36' 0-1 A. Sigurðarson11m
  4. 42' 0-2 E. Bjarnason · L. Rae
  5. HT0-2
  6. 46' V. Dimitrijevic F. Margeirsson
  7. 55' A. Hauksson
  8. 57' F. Palmason
  9. 64' Ú. Björnsson · K. Halldórsson 1-2
  10. 69' A. Albertsson E. Bjarnason
  11. 80' E. Wöhler A. Sigurðarson
  12. 82' G. Guðbrandsson S. Hallsson
  13. 84' A. Guðjohnsen K. Halldórsson
  14. 87' B. Styrmisson B. Andrésson
  15. 89' B. Brynjólfsson L. Róbertsson
  16. FT1-2

Đội hình

FH hafnarfjordur HLV: H. Guðjónsson
  1. 1S. Ólafsson
  2. 21B. Böðvarsson
  3. 6G. Gunnarsson
  4. 22Á. Þórðarson ▼ 80'
  5. 23Í. Ólafsson
  6. 8F. Margeirsson ▼ 46'
  7. 10B. Sverrisson
  8. 7K. Halldórsson ▼ 84'
  9. 34L. Róbertsson ▼ 89'
  10. 9S. Hallsson ▼ 82'
  11. 33Ú. Björnsson

Dự bị 7

  1. 29V. Dimitrijevic ▲ 46'
  2. 5G. Guðbrandsson ▲ 82'
  3. 11A. Guðjohnsen ▲ 84'
  4. 16B. Brynjólfsson ▲ 89'
  5. 37B. Helgason
  6. 25D. Brković
  7. 24Ḥ. Hermannsson
KR Reykjavík HLV: G. Ryder
  1. 12G. Smit
  2. 3A. Andrésson
  3. 7F. Pálmason
  4. 30R. Gunnarsson
  5. 15L. Magnason
  6. 16E. Bjarnason ▼ 69'
  7. 11A. Sigurðarson ▼ 80'
  8. 14Æ. Jónasson
  9. 6A. Hauksson
  10. 17L. Rae
  11. 9B. Andrésson ▼ 87'

Dự bị 7

  1. 29A. Albertsson ▲ 69'
  2. 19E. Wöhler ▲ 80'
  3. 5B. Styrmisson ▲ 87'
  4. 45H. Guðmundsson
  5. 18A. Lárusson
  6. 47Ó. Bjarkason
  7. 1S. Ingólfsson

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Breidablik
22 53 - 28 +25 49
2
Knattspyrnufélagið Víkingur
27 68 - 33 +35 59
3
Valur (bóng đá nam)
22 53 - 33 +20 38
5
ÍA Akranes
27 49 - 47 +2 37
5
Stjarnan (bóng đá nam)
22 40 - 35 +5 34
6
FH hafnarfjordur
22 39 - 38 +1 33
7
Knattspyrnufélagið Fram
22 31 - 32 -1 27
8
Knattspyrnufélag Akureyrar
22 32 - 38 -6 27
9
KR Reykjavík
22 35 - 46 -11 21
10
HK Kopavogur
22 26 - 56 -30 20
11
Vestri (bóng đá nam)
22 22 - 43 -21 18
12
Fylkir
22 26 - 51 -25 17
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round

So sánh

33Trận đấu38
51Ghi được92
61Thủng lưới73
1.55Bàn thắng mỗi trận2.42
5Giữ sạch lưới4
21Trên 2.5 bàn28
29Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu