KR Reykjavík vs FH hafnarfjordur
Tỷ số chung cuộc: KR Reykjavík 0-0 FH hafnarfjordur tại Giải vô địch bóng đá Iceland, 28 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: KR Reykjavík thắng 5, hòa 3, FH hafnarfjordur thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Iceland · Vòng 19
- Sân vận động
- KR-völlur, Reykjavík
- Trọng tài
- H. Jónasson
- Phong độ
- DWDLW KR Reykjavík
- LDWLW FH hafnarfjordur
- 7' J. A. Arnarsson
- 12' P. Palmason
- HT0-0
- 46' ▲ P. Lindgren ▼ A. Aðalsteinsson
- 64' ▲ A. Albertsson ▼ P. Pálmason
- 72' ▲ G. Kristjánsson ▼ K. Sigurðsson
- 76' U. Bjornsson
- 78' ▲ V. Dimitrijevic ▼ O. Heiðarsson
- 81' E. Bjarnason
- 84' ▲ K. Jónsson ▼ E. Bjarnason
- 84' ▲ Kristján Finnbogason ▼ S. Hallsson
- 87' ▲ H. Ásgrímsson ▼ B. Sverrisson
- 87' ▲ D. Jóhannsson ▼ Ú. Björnsson
- 90'+2 H. Asgrimsson
- FT0-0
Đội hình
- 1B. Ólafsson
- 5A. Aðalsteinsson ▼ 46'
- 11K. Chopart
- 18A. Lárusson
- 7F. Pálmason
- 10P. Pálmason ▼ 64'
- 16E. Bjarnason ▼ 84'
- 4H. Hánsson
- 23A. Sigurjónsson
- 14Æ. Jónasson
- 33S. Hallsson ▼ 84'
Dự bị 7
- 15P. Lindgren ▲ 46'
- 29A. Albertsson ▲ 64'
- 19K. Jónsson ▲ 84'
- 21Kristján Finnbogason ▲ 84'
- 8Þ. Ragnarsson
- 9Kjartan Finnbogason ▲ 84'
- 13A. Friðriksson
- 32Atli Guðmundsson
- 2Á. Þórðarson
- 4Ó. Guðmundsson
- 22O. Heiðarsson ▼ 78'
- 27J. Arnarsson
- 6E. Jónsson
- 10B. Sverrisson ▼ 87'
- 8K. Sigurðsson ▼ 72'
- 33Ú. Björnsson ▼ 87'
- 9M. Vilhjálmsson
- 7S. Lennon
Dự bị 7
- 16G. Kristjánsson ▲ 72'
- 29V. Dimitrijevic ▲ 78'
- 3H. Ásgrímsson ▲ 87'
- 11D. Jóhannsson ▲ 87'
- 1G. Nielsen
- 17B. Guðlaugsson
- 23M. Hilmarsson
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 55 - 23 | +32 | 51 | |
| 3 | 22 | 45 - 26 | +19 | 43 | |
| 3 | 27 | 66 - 41 | +25 | 48 | |
| 5 | 22 | 37 - 34 | +3 | 31 | |
| 6 | 22 | 40 - 42 | -2 | 31 | |
| 6 | 27 | 46 - 44 | +2 | 35 | |
| 7 | 22 | 39 - 40 | -1 | 28 | |
| 8 | 22 | 44 - 51 | -7 | 25 | |
| 9 | 22 | 33 - 44 | -11 | 20 | |
| 10 | 22 | 21 - 49 | -28 | 20 | |
| 11 | 22 | 27 - 35 | -8 | 19 | |
| 12 | 22 | 24 - 53 | -29 | 15 |
Relegation Round
So sánh
43Trận đấu42
88Ghi được83
67Thủng lưới67
2.05Bàn thắng mỗi trận1.98
12Giữ sạch lưới8
27Trên 2.5 bàn31
44Hiệp hai43