Knattspyrnufélagið Víkingur vs KR Reykjavík
Tỷ số chung cuộc: Knattspyrnufélagið Víkingur 2-2 KR Reykjavík tại Giải vô địch bóng đá Iceland, 20 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Knattspyrnufélagið Víkingur thắng 5, hòa 4, KR Reykjavík thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Iceland · Championship Round · Vòng 1
- Sân vận động
- Víkingsvöllur, Reykjavík
- Phong độ
- WLDDW Knattspyrnufélagið Víkingur
- DWDLW KR Reykjavík
- 9' A. Þrándarson · P. Punyed 1-0
- 25' A. Albertsson
- 31' D. Djuric 2-0
- 36' ▲ B. Ingason ▼ A. Sigurpálsson
- HT2-0
- 53' 2-1 B. Andrésson · K. Jónsson
- 59' ▲ K. Gunnarsson ▼ G. Þórðarson
- 65' ▲ S. Geirsson ▼ A. Albertsson
- 69' ▲ N. Hansen ▼ D. Djuric
- 73' 2-2 K. Jónsson
- 77' R. Kristinsson
- 77' J. Bjarnason
- 83' ▲ B. Styrmisson ▼ J. Pálsson
- 86' D. Atlason
- 90'+8 S. Geirsson
- FT2-2
Đội hình
- 1I. Jónsson
- 24D. Atlason
- 4O. Ekroth
- 21A. Þrándarson
- 10P. Punyed
- 8V. Andrason
- 11G. Þórðarson ▼ 59'
- 7E. Agnarsson
- 9H. Guðjónsson
- 19D. Djuric ▼ 69'
- 17A. Sigurpálsson ▼ 36'
Dự bị 7
- 18B. Ingason ▲ 36'
- 22K. Gunnarsson ▲ 59'
- 23N. Hansen ▲ 69'
- 16Þ. Ingason
- 26Þ. Bergmann
- 30H. Magnússon
- 3D. Jónsson
- 1S. Lillevik
- 19K. Jónsson
- 11K. Chopart
- 5J. Pálsson ▼ 83'
- 16E. Bjarnason
- 8O. Øby
- 29A. Albertsson ▼ 65'
- 14Æ. Jónasson
- 4J. Bjarnason
- 15L. Magnason
- 20B. Andrésson
Dự bị 7
- 9S. Geirsson ▲ 65'
- 21B. Styrmisson ▲ 83'
- 18A. Lárusson
- 17L. Rae
- 23A. Sigurjónsson
- 13A. Friðriksson
- 30V. Guðmundsson
Thống kê
01
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 65 - 20 | +45 | 59 | |
| 2 | 22 | 53 - 25 | +28 | 45 | |
| 4 | 27 | 52 - 49 | +3 | 41 | |
| 4 | 22 | 45 - 25 | +20 | 34 | |
| 5 | 22 | 41 - 44 | -3 | 34 | |
| 6 | 22 | 29 - 36 | -7 | 32 | |
| 7 | 22 | 31 - 39 | -8 | 29 | |
| 8 | 22 | 37 - 48 | -11 | 25 | |
| 9 | 22 | 29 - 45 | -16 | 21 | |
| 10 | 22 | 32 - 47 | -15 | 19 | |
| 11 | 22 | 24 - 43 | -19 | 19 | |
| 12 | 22 | 20 - 42 | -22 | 12 |
Relegation Round
So sánh
45Trận đấu39
115Ghi được70
52Thủng lưới66
2.56Bàn thắng mỗi trận1.79
14Giữ sạch lưới8
34Trên 2.5 bàn23
58Hiệp hai43