KR Reykjavík vs Knattspyrnufélagið Víkingur
Tỷ số chung cuộc: KR Reykjavík 1-2 Knattspyrnufélagið Víkingur tại Giải vô địch bóng đá Iceland, 23 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: KR Reykjavík thắng 1, hòa 4, Knattspyrnufélagið Víkingur thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Iceland · Vòng 16
- Sân vận động
- KR-völlur, Reykjavík
- Phong độ
- DWDLW KR Reykjavík
- WLDDW Knattspyrnufélagið Víkingur
- 22' 0-1 H. Guðjónsson
- 26' ▲ O. Øby ▼ A. Albertsson
- HT0-1
- 57' 0-2 A. Þrándarson · B. Ingason
- 60' K. Finnbogason11m 1-2
- 62' ▲ N. Hansen ▼ H. Guðjónsson
- 62' ▲ M. Vilhjálmsson ▼ A. Guðjohnsen
- 70' ▲ H. Sigurðsson ▼ A. Þrándarson
- 70' ▲ D. Djuric ▼ B. Ingason
- 77' ▲ L. Rae ▼ B. Andrésson
- 85' ▲ E. Bjarnason ▼ K. Finnbogason
- 86' ▲ D. Atlason ▼ K. Gunnarsson
- FT1-2
Đội hình
- 1S. Lillevik
- 19K. Jónsson
- 11K. Chopart
- 7F. Pálmason
- 5J. Pálsson
- 23A. Sigurjónsson
- 29A. Albertsson ▼ 26'
- 14Æ. Jónasson
- 4J. Bjarnason
- 10K. Finnbogason ▼ 85'
- 20B. Andrésson ▼ 77'
Dự bị 7
- 8O. Øby ▲ 26'
- 17L. Rae ▲ 77'
- 16E. Bjarnason ▲ 85'
- 13A. Friðriksson
- 15L. Magnason
- 30R. Gunnarsson
- 25J. Sigurðsson
- 1I. Jónsson
- 4O. Ekroth
- 6G. Vatnhamar
- 3L. Tómasson
- 22K. Gunnarsson ▼ 86'
- 21A. Þrándarson ▼ 70'
- 8V. Andrason
- 18B. Ingason ▼ 70'
- 7E. Agnarsson
- 9H. Guðjónsson ▼ 62'
- 15A. Guðjohnsen ▼ 62'
Dự bị 7
- 23N. Hansen ▲ 62'
- 27M. Vilhjálmsson ▲ 62'
- 12H. Sigurðsson ▲ 70'
- 19D. Djuric ▲ 70'
- 24D. Atlason ▲ 86'
- 16Þ. Ingason
- 11G. Þórðarson
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 65 - 20 | +45 | 59 | |
| 2 | 22 | 53 - 25 | +28 | 45 | |
| 4 | 27 | 52 - 49 | +3 | 41 | |
| 4 | 22 | 45 - 25 | +20 | 34 | |
| 5 | 22 | 41 - 44 | -3 | 34 | |
| 6 | 22 | 29 - 36 | -7 | 32 | |
| 7 | 22 | 31 - 39 | -8 | 29 | |
| 8 | 22 | 37 - 48 | -11 | 25 | |
| 9 | 22 | 29 - 45 | -16 | 21 | |
| 10 | 22 | 32 - 47 | -15 | 19 | |
| 11 | 22 | 24 - 43 | -19 | 19 | |
| 12 | 22 | 20 - 42 | -22 | 12 |
Relegation Round
So sánh
39Trận đấu45
70Ghi được115
66Thủng lưới52
1.79Bàn thắng mỗi trận2.56
8Giữ sạch lưới14
23Trên 2.5 bàn34
43Hiệp hai58