Stjarnan (bóng đá nam) vs Keflavik
Tỷ số chung cuộc: Stjarnan (bóng đá nam) 3-0 Keflavik tại Giải vô địch bóng đá Iceland, 3 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Stjarnan (bóng đá nam) thắng 4, hòa 1, Keflavik thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Iceland · Vòng 22
- Sân vận động
- Samsung völlurinn, Garðabær
- Phong độ
- WLWWD Stjarnan (bóng đá nam)
- LWWLL Keflavik
- 20' M. Alghoul
- 21' H. Halldórsson · E. Guðmundsson 1-0
- 32' E. Guðmundsson · J. Gunnarsson 2-0
- 43' J. Gunnarsson
- HT2-0
- 46' ▲ Í. Ívarsson ▼ D. Valsson
- 46' ▲ E. Osmani ▼ S. Kamel
- 60' ▲ A. Adolphsson ▼ H. Halldórsson
- 61' ▲ K. Kjartansson ▼ A. Birgisson
- 61' ▲ A. Jóhannesson ▼ O. Kovtun
- 70' ▲ R. Gegedosh ▼ S. Ljubicic
- 76' ▲ J. Gibbs ▼ Ö. Örvarsson
- 76' ▲ Þ. Valdimarsson ▼ R. Þorkelsson
- 76' ▲ V. Hafþórsson ▼ G. Guðmundsson
- 81' ▲ H. Ingason ▼ E. Guðmundsson
- 85' S. Gudmundsson
- 90'+1 E. Atlason · H. Ingason 3-0
- FT3-0
Đội hình
- 12Á. Ólafsson
- 5G. Kristjánsson
- 2H. Ægisson
- 6S. Ingimarsson
- 32Ö. Örvarsson ▼ 76'
- 10H. Halldórsson ▼ 60'
- 8J. Gunnarsson
- 7E. Guðmundsson ▼ 81'
- 11A. Birgisson ▼ 61'
- 80R. Þorkelsson ▼ 76'
- 22E. Atlason
Dự bị 7
- 17A. Adolphsson ▲ 60'
- 30K. Kjartansson ▲ 61'
- 23J. Gibbs ▲ 76'
- 15Þ. Valdimarsson ▲ 76'
- 35H. Ingason ▲ 81'
- 33V. Oddgeirsson
- 9D. Laxdal
- 13M. Rosenørn
- 4Nacho Heras
- 17G. Guðmundsson ▼ 76'
- 5M. Magnússon
- 50O. Kovtun ▼ 61'
- 6S. Magnússon
- 9Muhamed Alghoul
- 23S. Kamel ▼ 46'
- 10D. Valsson ▼ 46'
- 16S. Guðmundsson
- 11S. Ljubicic ▼ 70'
Dự bị 7
- 26Í. Ívarsson ▲ 46'
- 19E. Osmani ▲ 46'
- 3A. Jóhannesson ▲ 61'
- 89R. Gegedosh ▲ 70'
- 7V. Hafþórsson ▲ 76'
- 24Á. Magnússon
- 38V. Hákonarson
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 65 - 20 | +45 | 59 | |
| 2 | 22 | 53 - 25 | +28 | 45 | |
| 4 | 27 | 52 - 49 | +3 | 41 | |
| 4 | 22 | 45 - 25 | +20 | 34 | |
| 5 | 22 | 41 - 44 | -3 | 34 | |
| 6 | 22 | 29 - 36 | -7 | 32 | |
| 7 | 22 | 31 - 39 | -8 | 29 | |
| 8 | 22 | 37 - 48 | -11 | 25 | |
| 9 | 22 | 29 - 45 | -16 | 21 | |
| 10 | 22 | 32 - 47 | -15 | 19 | |
| 11 | 22 | 24 - 43 | -19 | 19 | |
| 12 | 22 | 20 - 42 | -22 | 12 |
Relegation Round
So sánh
35Trận đấu35
72Ghi được42
38Thủng lưới72
2.06Bàn thắng mỗi trận1.2
13Giữ sạch lưới5
20Trên 2.5 bàn22
41Hiệp hai25