Keflavik vs Stjarnan (bóng đá nam)
Tỷ số chung cuộc: Keflavik 1-1 Stjarnan (bóng đá nam) tại Giải vô địch bóng đá Iceland, 11 tháng 6, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Keflavik thắng 1, hòa 1, Stjarnan (bóng đá nam) thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Iceland · Vòng 11
- Sân vận động
- HS Orku völlurinn, Keflavík, Reykjanesbær
- Phong độ
- LWWLL Keflavik
- WLWWD Stjarnan (bóng đá nam)
- 18' G. Kristjansson
- HT0-0
- 54' M. Magnússon · S. Magnússon 1-0
- 59' ▲ K. Kjartansson ▼ B. Guðlaugsson
- 59' ▲ J. Gibbs ▼ H. Halldórsson
- 59' ▲ S. Ingimarsson ▼ B. Bryde
- 63' K. Kjartansson
- 68' ▲ M. Blair ▼ E. Osmani
- 72' ▲ J. Gunnarsson ▼ Ö. Örvarsson
- 81' 1-1 E. Guðmundsson · E. Atlason
- 87' ▲ J. Arnarsson ▼ D. Valsson
- 87' ▲ G. Stefánsson ▼ A. Jóhannesson
- 90'+3 D. Laxdal
- 90'+3 D. Gylfason
- 90' ▲ D. Gylfason ▼ S. Guðmundsson
- FT1-1
Đội hình
- 13M. Rosenørn
- 5M. Magnússon
- 50O. Kovtun
- 22Ásgeir Páll Magnússon
- 3A. Jóhannesson ▼ 87'
- 25F. Elvarsson
- 6S. Magnússon
- 18E. Bjarnason
- 10D. Valsson ▼ 87'
- 16S. Guðmundsson ▼ 90'
- 19E. Osmani ▼ 68'
Dự bị 7
- 86M. Blair ▲ 68'
- 38J. Arnarsson ▲ 87'
- 14G. Stefánsson ▲ 87'
- 9D. Gylfason ▲ 90'
- 7V. Hafþórsson
- 24Ásgeir Orri Magnússon
- 89J. Smylie
- 12Á. Ólafsson
- 5G. Kristjánsson
- 9D. Laxdal
- 24B. Bryde ▼ 59'
- 32Ö. Örvarsson ▼ 72'
- 10H. Halldórsson ▼ 59'
- 28B. Guðlaugsson ▼ 59'
- 19E. Guðmundsson
- 29A. Birgisson
- 18G. Nökkvason
- 22E. Atlason
Dự bị 7
- 30K. Kjartansson ▲ 59'
- 23J. Gibbs ▲ 59'
- 6S. Ingimarsson ▲ 59'
- 8J. Gunnarsson ▲ 72'
- 80R. Þorkelsson
- 33V. Oddgeirsson
- 20S. Jörundsson
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 65 - 20 | +45 | 59 | |
| 2 | 22 | 53 - 25 | +28 | 45 | |
| 4 | 27 | 52 - 49 | +3 | 41 | |
| 4 | 22 | 45 - 25 | +20 | 34 | |
| 5 | 22 | 41 - 44 | -3 | 34 | |
| 6 | 22 | 29 - 36 | -7 | 32 | |
| 7 | 22 | 31 - 39 | -8 | 29 | |
| 8 | 22 | 37 - 48 | -11 | 25 | |
| 9 | 22 | 29 - 45 | -16 | 21 | |
| 10 | 22 | 32 - 47 | -15 | 19 | |
| 11 | 22 | 24 - 43 | -19 | 19 | |
| 12 | 22 | 20 - 42 | -22 | 12 |
Relegation Round
So sánh
35Trận đấu35
42Ghi được72
72Thủng lưới38
1.2Bàn thắng mỗi trận2.06
5Giữ sạch lưới13
22Trên 2.5 bàn20
25Hiệp hai41