Valur (bóng đá nam) vs Keflavik
Tỷ số chung cuộc: Valur (bóng đá nam) 2-1 Keflavik tại Giải vô địch bóng đá Iceland, 15 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Valur (bóng đá nam) thắng 6, hòa 3, Keflavik thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Iceland · Vòng 17
- Sân vận động
- Origovöllurinn, Reykjavík
- Trọng tài
- V. Thórarinsson
- Phong độ
- LDLDW Valur (bóng đá nam)
- LWWLL Keflavik
- 9' S. Lárusson 1-0
- 18' S. Gudmundsson
- 30' S. Lárusson 2-0
- 31' R. Christiansen
- HT2-0
- 47' B. Heimisson
- 51' 2-1 Á. Þórðarson
- 62' ▲ D. Valsson ▼ O. Kelaart
- 62' ▲ M. Blair ▼ I. Guðnason
- 70' ▲ A. Smárason ▼ K. Sigurðsson
- 70' ▲ T. Haraldsson ▼ G. Tryggvason
- 70' ▲ S. Hjaltested ▼ P. Pedersen
- 75' ▲ A. Guðmundsson ▼ H. Jónsson
- 77' B. Saevarsson
- 80' S. E. Larusson
- 84' ▲ A. Róbertsson ▼ C. Volesky
- 85' ▲ J. Vall ▼ S. Hjaltested
- FT2-1
Đội hình
- 1H. Halldórsson
- 2B. Sævarsson
- 13R. Christiansen
- 20O. Ómarsson
- 6S. Hedlund
- 10K. Sigurðsson ▼ 70'
- 14G. Tryggvason ▼ 70'
- 4C. Køhler
- 5B. Heimisson
- 11S. Lárusson
- 9P. Pedersen ▼ 70'
Dự bị 7
- 8A. Smárason ▲ 70'
- 12T. Haraldsson ▲ 70'
- 15S. Hjaltested ▲ 70'
- 3J. Vall ▲ 85'
- 21M. Egilsson
- 25S. Jóhannesson
- 77K. Bartalsstovu
- 1S. Ólafsson
- 4Nacho Heras
- 22Á. Þórðarson
- 16S. Guðmundsson
- 25F. Elvarsson
- 28I. Guðnason ▼ 62'
- 7D. Jóhannsson
- 23J. Gibbs
- 11H. Jónsson ▼ 75'
- 20C. Volesky ▼ 84'
- 98O. Kelaart ▼ 62'
Dự bị 7
- 14D. Valsson ▲ 62'
- 30M. Blair ▲ 62'
- 8A. Guðmundsson ▲ 75'
- 9A. Róbertsson ▲ 84'
- 3S. Friðriksson
- 17A. Jóhannesson
- 21H. Hermannsson
Thống kê
04
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 38 - 21 | +17 | 48 | |
| 2 | 22 | 55 - 21 | +34 | 47 | |
| 3 | 22 | 35 - 19 | +16 | 41 | |
| 4 | 22 | 36 - 20 | +16 | 40 | |
| 5 | 22 | 37 - 26 | +11 | 39 | |
| 6 | 22 | 39 - 26 | +13 | 33 | |
| 7 | 22 | 24 - 36 | -12 | 22 | |
| 8 | 22 | 18 - 32 | -14 | 22 | |
| 9 | 22 | 29 - 44 | -15 | 21 | |
| 10 | 22 | 23 - 38 | -15 | 21 | |
| 11 | 22 | 21 - 39 | -18 | 20 | |
| 12 | 22 | 18 - 51 | -33 | 16 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu36
89Ghi được55
49Thủng lưới64
2.23Bàn thắng mỗi trận1.53
14Giữ sạch lưới9
27Trên 2.5 bàn20
35Hiệp hai19