Valur (bóng đá nam)
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Keflavik

Valur (bóng đá nam) vs Keflavik

Tỷ số chung cuộc: Valur (bóng đá nam) 0-0 Keflavik tại Giải vô địch bóng đá Iceland, 21 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Valur (bóng đá nam) thắng 1, hòa 3, Keflavik thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Iceland · Vòng 8
Sân vận động
Origovöllurinn, Reykjavík
Phong độ
LDLDW Valur (bóng đá nam)
LWWLL Keflavik
  1. HT0-0
  2. 46' G. Stefánsson O. Kovtun
  3. 62' A. Magnusson
  4. 74' G. Gudmundsson
  5. 77' D. Gylfason E. Bjarnason
  6. 86' J. Smylie E. Osmani
  7. 89' J. Arnarsson M. Blair
  8. FT0-0

Đội hình

Valur (bóng đá nam) HLV: A. Grétarsson
  1. 1F. Schram
  2. 2B. Sævarsson
  3. 4E. Helgason
  4. 11S. Lárusson
  5. 3H. Karlsson
  6. 10K. Sigurðsson
  7. 12T. Haraldsson
  8. 19O. Kjartansson
  9. 23A. Pálsson
  10. 17L. Heimisson
  11. 99A. Bjarnason

Dự bị 7

  1. 25S. Jóhannesson
  2. 26E. Eyþórsson
  3. 15H. Eyjólfsson
  4. 29Ó. Guðmundsson
  5. 18Þ. Jónsson
  6. 27D. Grétarsson
  7. 7H. Sigurðsson
Keflavik HLV: S. Eyjólfsson
  1. 13M. Rosenørn
  2. 17G. Guðmundsson
  3. 50O. Kovtun ▼ 46'
  4. 22Ásgeir Páll Magnússon
  5. 25F. Elvarsson
  6. 6S. Magnússon
  7. 18E. Bjarnason ▼ 77'
  8. 86M. Blair ▼ 89'
  9. 16S. Guðmundsson
  10. 19E. Osmani ▼ 86'
  11. 11S. Ljubicic

Dự bị 7

  1. 14G. Stefánsson ▲ 46'
  2. 9D. Gylfason ▲ 77'
  3. 89J. Smylie ▲ 86'
  4. 38J. Arnarsson ▲ 89'
  5. 12R. Gissurarson
  6. 3A. Jóhannesson
  7. 7V. Hafþórsson

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Knattspyrnufélagið Víkingur
22 65 - 20 +45 59
2
Valur (bóng đá nam)
22 53 - 25 +28 45
4
Breidablik
27 52 - 49 +3 41
4
Stjarnan (bóng đá nam)
22 45 - 25 +20 34
5
FH hafnarfjordur
22 41 - 44 -3 34
6
KR Reykjavík
22 29 - 36 -7 32
7
Knattspyrnufélag Akureyrar
22 31 - 39 -8 29
8
HK Kopavogur
22 37 - 48 -11 25
9
Fylkir
22 29 - 45 -16 21
10
Knattspyrnufélagið Fram
22 32 - 47 -15 19
11
ÍBV (bóng đá nam)
22 24 - 43 -19 19
12
Keflavik
22 20 - 42 -22 12
Relegation Round

So sánh

39Trận đấu35
84Ghi được42
41Thủng lưới72
2.15Bàn thắng mỗi trận1.2
16Giữ sạch lưới5
23Trên 2.5 bàn22
44Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu