Stjarnan (bóng đá nam) W vs Valur W
Tỷ số chung cuộc: Stjarnan (bóng đá nam) W 1-1 Valur W tại Úrvalsdeild Women, 9 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stjarnan (bóng đá nam) W thắng 2, hòa 3, Valur W thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Úrvalsdeild Women · Vòng 16
- Sân vận động
- Samsung völlurinn, Garðabær
- Phong độ
- DLLDW Stjarnan (bóng đá nam) W
- WWDLL Valur W
- 13' 0-1 B. Þorvaldsdóttir
- HT0-1
- 58' ▲ A. Arnþórsdóttir ▼ H. Ágústsdóttir
- 65' ▲ G. Björgvinsdóttir ▼ Þ. Sigfúsdóttir
- 74' ▲ Í. Tryggvadóttir ▼ F. Friðriksdóttir
- 74' ▲ M. Sigurðardóttir ▼ B. Þorvaldsdóttir
- 81' ▲ S. Ingadóttir ▼ H. Jónsdóttir
- 81' ▲ F. Jóhannesdóttir ▼ E. Hjartardóttir
- 86' Ú. Úlfarsdóttir 1-1
- 89' ▲ N. Atladóttir ▼ R. Jónsdóttir
- FT1-1
Đội hình
- 83E. McLeod
- 10A. Baldursdóttir
- 5E. Hjartardóttir ▼ 81'
- 21H. Sharts
- 26A. Pálsdóttir
- 6Ú. Úlfarsdóttir
- 20J. Ayers
- 7H. Ágústsdóttir ▼ 58'
- 15H. Arnarsdóttir
- 23G. Gunnarsdóttir
- 19H. Jónsdóttir ▼ 81'
Dự bị 6
- 3A. Arnþórsdóttir ▲ 58'
- 2S. Ingadóttir ▲ 81'
- 17F. Jóhannesdóttir ▲ 81'
- 14K. Andradóttir
- 24I. Sigurðardóttir
- 1H. Hinriksdóttir
- 1F. Birkisdóttir
- 21L. Hlynsdóttir
- 6N. Anasi-Erlingsson
- 2H. Whitaker
- 29J. Ingadóttir
- 11A. Pétursdóttir
- 8K. Cousins
- 23F. Friðriksdóttir ▼ 74'
- 92B. Þorvaldsdóttir ▼ 74'
- 17Þ. Sigfúsdóttir ▼ 65'
- 14R. Jónsdóttir ▼ 89'
Dự bị 7
- 22G. Björgvinsdóttir ▲ 65'
- 24Í. Tryggvadóttir ▲ 74'
- 40M. Sigurðardóttir ▲ 74'
- 13N. Atladóttir ▲ 89'
- 7E. Viðarsdóttir
- 20Í. Gunnarsdóttir
- 27H. Hálfdánardóttir
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 18 | 46 - 9 | +37 | 48 | |
| 2 | 23 | 54 - 18 | +36 | 60 | |
| 4 | 23 | 42 - 36 | +6 | 34 | |
| 4 | 18 | 28 - 29 | -1 | 29 | |
| 6 | 23 | 32 - 49 | -17 | 25 | |
| 6 | 18 | 23 - 27 | -4 | 23 | |
| 7 | 18 | 22 - 34 | -12 | 21 | |
| 8 | 18 | 20 - 41 | -21 | 13 | |
| 9 | 18 | 17 - 34 | -17 | 10 | |
| 10 | 18 | 16 - 36 | -20 | 10 |
Champions League Qualification Relegation Round
So sánh
21Trận đấu25
29Ghi được64
41Thủng lưới23
1.38Bàn thắng mỗi trận2.56
3Giữ sạch lưới9
14Trên 2.5 bàn16
12Hiệp hai35