Valur W vs Stjarnan (bóng đá nam) W
Tỷ số chung cuộc: Valur W 4-0 Stjarnan (bóng đá nam) W tại Úrvalsdeild Women, 8 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Valur W thắng 5, hòa 3, Stjarnan (bóng đá nam) W thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Úrvalsdeild Women · Vòng 7
- Sân vận động
- N1-völlurinn Hlíðarenda, Reykjavík
- Phong độ
- WWDLL Valur W
- DLLDW Stjarnan (bóng đá nam) W
- 24' B. Ágústsdóttir 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ R. Jónsdóttir ▼ J. Ingadóttir
- 46' ▲ F. Jóhannesdóttir ▼ E. Hjartardóttir
- 49' Í. Tryggvadóttir 2-0
- 66' ▲ Þ. Sigfúsdóttir ▼ F. Friðriksdóttir
- 68' Í. Tryggvadóttir 3-0
- 70' ▲ H. Pálmadóttir ▼ H. Arnarsdóttir
- 70' ▲ K. Erla Clausen ▼ H. Ágústsdóttir
- 79' ▲ E. Viðarsdóttir ▼ H. Whitaker
- 79' ▲ N. Atladóttir ▼ A. Andradóttir
- 87' Í. Tryggvadóttir 4-0
- FT4-0
Đội hình
- 1F. Birkisdóttir
- 19A. Kristjansdóttir
- 40M. Sigurðardóttir
- 2H. Whitaker ▼ 79'
- 29J. Ingadóttir ▼ 46'
- 8K. Cousins
- 9A. Andradóttir ▼ 79'
- 23F. Friðriksdóttir ▼ 66'
- 10B. Ágústsdóttir
- 24Í. Tryggvadóttir
- 3C. Hartman
Dự bị 7
- 14R. Jónsdóttir ▲ 46'
- 17Þ. Sigfúsdóttir ▲ 66'
- 7E. Viðarsdóttir ▲ 79'
- 13N. Atladóttir ▲ 79'
- 11A. Pétursdóttir
- 18M. Eiríksdóttir
- 20Í. Gunnarsdóttir
- 1A. Scheving
- 10A. Baldursdóttir
- 5E. Hjartardóttir ▼ 46'
- 16C. Cosme
- 21H. Sharts
- 2S. Ingadóttir
- 6Ú. Úlfarsdóttir
- 7H. Ágústsdóttir ▼ 70'
- 15H. Arnarsdóttir ▼ 70'
- 23G. Gunnarsdóttir
- 19H. Jónsdóttir
Dự bị 6
- 17F. Jóhannesdóttir ▲ 46'
- 30H. Pálmadóttir ▲ 70'
- 39K. Erla Clausen ▲ 70'
- 22E. Arnarsdóttir
- 26A. Pálsdóttir
- 83E. McLeod
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 18 | 46 - 9 | +37 | 48 | |
| 2 | 23 | 54 - 18 | +36 | 60 | |
| 4 | 23 | 42 - 36 | +6 | 34 | |
| 4 | 18 | 28 - 29 | -1 | 29 | |
| 6 | 23 | 32 - 49 | -17 | 25 | |
| 6 | 18 | 23 - 27 | -4 | 23 | |
| 7 | 18 | 22 - 34 | -12 | 21 | |
| 8 | 18 | 20 - 41 | -21 | 13 | |
| 9 | 18 | 17 - 34 | -17 | 10 | |
| 10 | 18 | 16 - 36 | -20 | 10 |
Champions League Qualification Relegation Round
So sánh
25Trận đấu21
64Ghi được29
23Thủng lưới41
2.56Bàn thắng mỗi trận1.38
9Giữ sạch lưới3
16Trên 2.5 bàn14
35Hiệp hai12