Stjarnan (bóng đá nam) W vs Thór / KA
Tỷ số chung cuộc: Stjarnan (bóng đá nam) W 1-4 Thór / KA tại Úrvalsdeild Women, 15 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stjarnan (bóng đá nam) W thắng 4, hòa 4, Thór / KA thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Úrvalsdeild Women · Vòng 8
- Sân vận động
- Samsung völlurinn, Garðabær
- Phong độ
- DLLDW Stjarnan (bóng đá nam) W
- WLLDL Thór / KA
- 6' H. Jónsdóttir 1-0
- 30' 1-1 S. Jessen
- HT1-1
- 46' ▲ H. Birgisdóttir ▼ E. Krüger
- 47' 1-2 H. Birgisdóttir
- 49' 1-3 M. Árnadóttir
- 66' ▲ A. Árnadóttir ▼ H. Jónsdóttir
- 67' ▲ F. Jóhannesdóttir ▼ H. Jónsdóttir
- 67' ▲ E. Arnarsdóttir ▼ Ú. Úlfarsdóttir
- 67' ▲ H. Pálmadóttir ▼ G. Gunnarsdóttir
- 69' 1-4 S. Jessen
- 76' ▲ H. Ágústsdóttir ▼ A. Pálsdóttir
- 76' ▲ K. Erla Clausen ▼ H. Sharts
- 76' ▲ S. Sigurðardóttir ▼ L. Ivanuša
- 83' ▲ A. Helgadóttir ▼ A. Stefánsdóttir
- FT1-4
Đội hình
- 83E. McLeod
- 10A. Baldursdóttir
- 5E. Hjartardóttir
- 16C. Cosme
- 21H. Sharts ▼ 76'
- 2S. Ingadóttir
- 26A. Pálsdóttir ▼ 76'
- 6Ú. Úlfarsdóttir ▼ 67'
- 15H. Arnarsdóttir
- 23G. Gunnarsdóttir ▼ 67'
- 19H. Jónsdóttir ▼ 67'
Dự bị 6
- 17F. Jóhannesdóttir ▲ 67'
- 22E. Arnarsdóttir ▲ 67'
- 30H. Pálmadóttir ▲ 67'
- 7H. Ágústsdóttir ▲ 76'
- 39K. Erla Clausen ▲ 76'
- 1A. Scheving
- 12S. Money
- 16L. Kuliš
- 19A. Stefánsdóttir ▼ 83'
- 24H. Hannesdóttir
- 20B. Eiríksdóttir
- 17E. Krüger ▼ 46'
- 10S. Jessen
- 22H. Jónsdóttir ▼ 67'
- 15L. Ivanuša ▼ 76'
- 14M. Árnadóttir
- 18B. Jóhannsdóttir
Dự bị 6
- 6H. Birgisdóttir ▲ 46'
- 7A. Árnadóttir ▲ 66'
- 13S. Sigurðardóttir ▲ 76'
- 2A. Helgadóttir ▲ 83'
- 1H. Jóhannsdóttir
- 3K. Elínardóttir
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 18 | 46 - 9 | +37 | 48 | |
| 2 | 23 | 54 - 18 | +36 | 60 | |
| 4 | 23 | 42 - 36 | +6 | 34 | |
| 4 | 18 | 28 - 29 | -1 | 29 | |
| 6 | 23 | 32 - 49 | -17 | 25 | |
| 6 | 18 | 23 - 27 | -4 | 23 | |
| 7 | 18 | 22 - 34 | -12 | 21 | |
| 8 | 18 | 20 - 41 | -21 | 13 | |
| 9 | 18 | 17 - 34 | -17 | 10 | |
| 10 | 18 | 16 - 36 | -20 | 10 |
Champions League Qualification Relegation Round
So sánh
21Trận đấu23
29Ghi được42
41Thủng lưới36
1.38Bàn thắng mỗi trận1.83
3Giữ sạch lưới6
14Trên 2.5 bàn16
12Hiệp hai21