Thór / KA
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Stjarnan (bóng đá nam) W

Thór / KA vs Stjarnan (bóng đá nam) W

Tỷ số chung cuộc: Thór / KA 0-1 Stjarnan (bóng đá nam) W tại Úrvalsdeild Women, 19 tháng 5, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Thór / KA thắng 2, hòa 4, Stjarnan (bóng đá nam) W thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Úrvalsdeild Women · Vòng 4
Sân vận động
Boginn, Akureyri
Trọng tài
H. Jónasson
Phong độ
WLLDL Thór / KA
DLLDW Stjarnan (bóng đá nam) W
  1. 26' G. Gunnarsdottir
  2. HT0-0
  3. 46' I. Ragn­ars­dótt­ir Ú. Úlfarsdóttir
  4. 71' S. Nabweteme K. Sigurgeirsdóttir
  5. 75' A. Mat­hiesen G. Gunnarsdóttir
  6. 75' E. Ingadóttir B. Jóhannsdóttir
  7. 78' I. L. Ragnarsdottir
  8. 86' M. S. Jakobsdottir
  9. 87' S. Sigurðardóttir M. Smith
  10. 90'+3 0-1 H. Benediktsdóttir
  11. FT0-1

Đội hình

Thór / KA HLV: A. Albertsson
  1. 1H. Jóhannsdóttir
  2. 11A. Ásgrímsdóttir
  3. 24H. Hannesdóttir
  4. 22H. Ingvarsdóttir
  5. 16J. Hjörvarsdóttir
  6. 8S. Aðalsteinsdóttir
  7. 12M. Smith ▼ 87'
  8. 15H. Jónsdóttir
  9. 6K. Sigurgeirsdóttir ▼ 71'
  10. 17M. Grós
  11. 13C. Kennedy

Dự bị 7

  1. 10S. Nabweteme ▲ 71'
  2. 9S. Sigurðardóttir ▲ 87'
  3. 5S. Snorradóttir
  4. 18R. Stefánsdóttir
  5. 23I. Gunnarsdóttir
  6. 25S. Jóhannsdóttir
  7. 26Í. Sigtryggsdóttir
Stjarnan (bóng đá nam) W HLV: K. Gudmundsson
  1. 1C. Sandiford
  2. 10A. Baldursdóttir
  3. 21H. Vidarsdóttir
  4. 3A. Arnþórsdóttir
  5. 16S. Heiðarsdóttir
  6. 11B. Hassett
  7. 6Ú. Úlfarsdóttir ▼ 46'
  8. 17M. Jak­obs­dótt­ir
  9. 23G. Gunnarsdóttir ▼ 75'
  10. 9H. Benediktsdóttir
  11. 19B. Jóhannsdóttir ▼ 75'

Dự bị 5

  1. 8I. Ragn­ars­dótt­ir ▲ 46'
  2. 15A. Mat­hiesen ▲ 75'
  3. 22E. Ingadóttir ▲ 75'
  4. 5H. Einarsdóttir
  5. 12B. Gudlaugsdóttir

Thống kê

00
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Valur W
18 52 - 17 +35 45
2
Breidablik W
18 59 - 27 +32 36
3
Thróttur Reykjavík W
18 36 - 34 +2 29
4
Stjarnan (bóng đá nam) W
18 23 - 27 -4 27
5
Selfoss W
18 31 - 32 -1 25
6
Thór / KA
18 18 - 23 -5 22
7
ÍBV (bóng đá nam)
18 33 - 40 -7 22
8
Keflavík W
18 16 - 26 -10 18
9
Tindastóll W
18 15 - 32 -17 14
10
Fylkir W
18 18 - 43 -25 13

So sánh

18Trận đấu18
18Ghi được23
23Thủng lưới27
1Bàn thắng mỗi trận1.28
3Giữ sạch lưới4
8Trên 2.5 bàn11
11Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu