Thór / KA vs Tindastóll W
Tỷ số chung cuộc: Thór / KA 5-0 Tindastóll W tại Úrvalsdeild Women, 24 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Thór / KA thắng 4, hòa 2, Tindastóll W thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Úrvalsdeild Women · Vòng 6
- Sân vận động
- Boginn, Akureyri
- Phong độ
- WLLDL Thór / KA
- LDWWL Tindastóll W
- 12' ▲ K. Nielsen ▼ A. Jóhannsdóttir
- 13' A. Stefánsdóttir 1-0
- 18' K. Sigurgeirsdóttir 2-0
- 33' I. Gunnarsdóttir 3-0
- 45'+2 S. Jessen 4-0
- HT4-0
- 46' ▲ B. Jóhannsdóttir ▼ Í. Sigtryggsdóttir
- 46' ▲ S. Þorsteinsdóttir ▼ L. Halldórsdóttir
- 67' ▲ S. Snorradóttir ▼ H. Jónsdóttir
- 67' ▲ B. Bjarnadóttir ▼ U. Hlynsdóttir
- 80' ▲ S. Sigurðardóttir ▼ K. Hjálmarsdóttir
- 80' ▲ E. Krüger ▼ A. Stefánsdóttir
- 83' E. Krüger 5-0
- 90' ▲ B. Sigurðardóttir ▼ H. Pálsdóttir
- 90' ▲ K. Magnúsdóttir ▼ E. Björnsdóttir
- 90' ▲ K. Magnúsdóttir ▼ L. Jónsdóttir
- FT5-0
Đội hình
- 12S. Money
- 24H. Hannesdóttir
- 23I. Gunnarsdóttir
- 10S. Jessen
- 19A. Stefánsdóttir ▼ 80'
- 9K. Sigurgeirsdóttir
- 26Í. Sigtryggsdóttir ▼ 46'
- 8K. Hjálmarsdóttir ▼ 80'
- 11U. Hlynsdóttir ▼ 67'
- 22H. Jónsdóttir ▼ 67'
- 14M. Árnadóttir
Dự bị 7
- 18B. Jóhannsdóttir ▲ 46'
- 5S. Snorradóttir ▲ 67'
- 21B. Bjarnadóttir ▲ 67'
- 13S. Sigurðardóttir ▲ 80'
- 17E. Krüger ▲ 80'
- 1H. Jóhannsdóttir
- 16L. Kuliš
- 1M. Wilhelm
- 3B. Haraldsdóttir
- 6L. Halldórsdóttir ▼ 46'
- 27G. Mummert
- 17H. Pálsdóttir ▼ 90'
- 16A. Haanpää
- 9M. Jóhannesdóttir
- 11A. Jóhannsdóttir ▼ 12'
- 14L. Jónsdóttir ▼ 90'
- 10E. Björnsdóttir ▼ 90'
- 30J. Rhodes
Dự bị 7
- 21K. Nielsen ▲ 12'
- 2S. Þorsteinsdóttir ▲ 46'
- 4B. Sigurðardóttir ▲ 90'
- 20K. Magnúsdóttir ▲ 90'
- 23K. Magnúsdóttir ▲ 90'
- 12S. Stefánsdóttir
- 15E. Elefsen
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 18 | 46 - 9 | +37 | 48 | |
| 2 | 23 | 54 - 18 | +36 | 60 | |
| 4 | 23 | 42 - 36 | +6 | 34 | |
| 4 | 18 | 28 - 29 | -1 | 29 | |
| 6 | 23 | 32 - 49 | -17 | 25 | |
| 6 | 18 | 23 - 27 | -4 | 23 | |
| 7 | 18 | 22 - 34 | -12 | 21 | |
| 8 | 18 | 20 - 41 | -21 | 13 | |
| 9 | 18 | 17 - 34 | -17 | 10 | |
| 10 | 18 | 16 - 36 | -20 | 10 |
Champions League Qualification Relegation Round
So sánh
23Trận đấu21
42Ghi được26
36Thủng lưới44
1.83Bàn thắng mỗi trận1.24
6Giữ sạch lưới5
16Trên 2.5 bàn14
21Hiệp hai12