Tindastóll W vs Thór / KA
Tỷ số chung cuộc: Tindastóll W 1-2 Thór / KA tại Úrvalsdeild Women, 27 tháng 5, 2021. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Tindastóll W thắng 0, hòa 2, Thór / KA thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Úrvalsdeild Women · Vòng 5
- Sân vận động
- Sauðárkróksvöllur, Sauðárkrókur
- Trọng tài
- G. Jónsson
- Phong độ
- LDWWL Tindastóll W
- WLLDL Thór / KA
- 21' M. Tiernan 1-0
- 28' ▲ H. Kristjánsdóttir ▼ B. Pétursdóttir
- 39' S. Adalsteinsdottir
- HT1-0
- 69' ▲ S. Birgisdóttir ▼ A. Jóhannsdóttir
- 69' ▲ M. Árnadóttir ▼ H. Jónsdóttir
- 69' ▲ S. Nabweteme ▼ K. Sigurgeirsdóttir
- 73' 1-1 S. Nabweteme
- 80' J. Sadie Altschuld
- 80' Yellow Card
- 89' ▲ S. Eiðsdóttir ▼ D. Bond-Flasza
- 90' ▲ S. Sigurðardóttir ▼ C. Kennedy
- 90'+4 1-2 S. Nabweteme
- FT1-2
Đội hình
- 1A. Michel
- 2D. Bond-Flasza ▼ 89'
- 3B. Haraldsdóttir
- 17H. Pálsdóttir
- 20K. Magnúsdóttir
- 9M. Jóhannesdóttir
- 11A. Jóhannsdóttir ▼ 69'
- 5B. Pétursdóttir ▼ 28'
- 6L. Halldórsdóttir
- 10J. Altschuld
- 25M. Tiernan
Dự bị 7
- 18H. Kristjánsdóttir ▲ 28'
- 26S. Birgisdóttir ▲ 69'
- 7S. Eiðsdóttir ▲ 89'
- 4B. Sigurðardóttir
- 12I. Ágústsdóttir
- 21K. Nielsen
- 22G. Ágústsdóttir
- 1H. Jóhannsdóttir
- 11A. Ásgrímsdóttir
- 24H. Hannesdóttir
- 22H. Ingvarsdóttir
- 16J. Hjörvarsdóttir
- 8S. Aðalsteinsdóttir
- 12M. Smith
- 15H. Jónsdóttir ▼ 69'
- 6K. Sigurgeirsdóttir ▼ 69'
- 17M. Grós
- 13C. Kennedy ▼ 90'
Dự bị 7
- 7M. Árnadóttir ▲ 69'
- 10S. Nabweteme ▲ 69'
- 9S. Sigurðardóttir ▲ 90'
- 18R. Stefánsdóttir
- 20A. Kristinsdóttir
- 25S. Jóhannsdóttir
- 26Í. Sigtryggsdóttir
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 52 - 17 | +35 | 45 | |
| 2 | 18 | 59 - 27 | +32 | 36 | |
| 3 | 18 | 36 - 34 | +2 | 29 | |
| 4 | 18 | 23 - 27 | -4 | 27 | |
| 5 | 18 | 31 - 32 | -1 | 25 | |
| 6 | 18 | 18 - 23 | -5 | 22 | |
| 7 | 18 | 33 - 40 | -7 | 22 | |
| 8 | 18 | 16 - 26 | -10 | 18 | |
| 9 | 18 | 15 - 32 | -17 | 14 | |
| 10 | 18 | 18 - 43 | -25 | 13 |
So sánh
18Trận đấu18
15Ghi được18
32Thủng lưới23
0.83Bàn thắng mỗi trận1
2Giữ sạch lưới3
10Trên 2.5 bàn8
5Hiệp hai11