Stjarnan (bóng đá nam) W vs Selfoss W
Tỷ số chung cuộc: Stjarnan (bóng đá nam) W 2-1 Selfoss W tại Úrvalsdeild Women, 28 tháng 7, 2021. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Stjarnan (bóng đá nam) W thắng 4, hòa 1, Selfoss W thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Úrvalsdeild Women · Vòng 12
- Sân vận động
- Samsung völlurinn, Garðabær
- Trọng tài
- H. Ólafsson
- Phong độ
- DLLDW Stjarnan (bóng đá nam) W
- LLLLL Selfoss W
- 14' 0-1 C. Heap
- 21' A. G. Mathiesen
- 38' C. Heap
- HT0-1
- 46' ▲ H. Vidarsdóttir ▼ A. Mathiesen
- 46' ▲ K. Ágústsdóttir ▼ A. Bergþórsdóttir
- 46' ▲ S. Friedrichs ▼ B. Jónsdóttir
- 55' Ú. Úlfarsdóttir 1-1
- 61' G. Gunnarsdottir
- 72' ▲ E. Abrahamsdóttir ▼ C. Heap
- 72' ▲ K. Antonsdóttir ▼ B. Lovera
- 80' Ú. Úlfarsdóttir 2-1
- 90'+2 ▲ S. Heiðarsdóttir ▼ H. Benediktsdóttir
- FT2-1
Đội hình
- 1H. Hinriksdottir
- 24M. Sigurðardóttir
- 10A. Baldursdóttir
- 2S. Gudmundsdóttir
- 3A. Arnþórsdóttir ▼ 46'
- 30K. Ásbjornsdottir
- 6Ú. Úlfarsdóttir
- 8I. Ragnarsdóttir
- 23G. Gunnarsdóttir
- 31H. Benediktsdóttir ▼ 90'
- 15A. Mathiesen ▼ 46'
Dự bị 6
- 21H. Vidarsdóttir ▲ 46'
- 16S. Heiðarsdóttir ▲ 90'
- 22E. Ingadóttir
- 25E. Hjartardóttir
- 33K. Karlsdóttir
- 12M. Agustsdóttir
- 1B. Håland
- 23E. Checker
- 6B. Ásgeirsdóttir
- 11A. Bergþórsdóttir ▼ 46'
- 18M. Reimus
- 27C. Heap ▼ 72'
- 15U. Bergsdóttir
- 21T. Jónsdóttir
- 10B. Gísladóttir
- 2B. Jónsdóttir ▼ 46'
- 22B. Lovera ▼ 72'
Dự bị 6
- 8K. Ágústsdóttir ▲ 46'
- 5S. Friedrichs ▲ 46'
- 9E. Abrahamsdóttir ▲ 72'
- 16K. Antonsdóttir ▲ 72'
- 13Guðný Geirsdóttir
- 17Í. Gissurardóttir
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 52 - 17 | +35 | 45 | |
| 2 | 18 | 59 - 27 | +32 | 36 | |
| 3 | 18 | 36 - 34 | +2 | 29 | |
| 4 | 18 | 23 - 27 | -4 | 27 | |
| 5 | 18 | 31 - 32 | -1 | 25 | |
| 6 | 18 | 18 - 23 | -5 | 22 | |
| 7 | 18 | 33 - 40 | -7 | 22 | |
| 8 | 18 | 16 - 26 | -10 | 18 | |
| 9 | 18 | 15 - 32 | -17 | 14 | |
| 10 | 18 | 18 - 43 | -25 | 13 |
So sánh
18Trận đấu18
23Ghi được31
27Thủng lưới32
1.28Bàn thắng mỗi trận1.72
4Giữ sạch lưới5
11Trên 2.5 bàn13
15Hiệp hai16