Selfoss W vs Stjarnan (bóng đá nam) W
Tỷ số chung cuộc: Selfoss W 2-3 Stjarnan (bóng đá nam) W tại Úrvalsdeild Women, 6 tháng 9, 2020. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Selfoss W thắng 3, hòa 1, Stjarnan (bóng đá nam) W thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Úrvalsdeild Women · Vòng 13
- Sân vận động
- JÁVERK-völlurinn, Selfoss, Árborg
- Trọng tài
- A. Thorsteinsson
- Phong độ
- LLLLL Selfoss W
- DLLDW Stjarnan (bóng đá nam) W
- 1' 0-1 B. Hassett
- 10' 0-2 A. Þorvaldsdóttir
- 36' B. Gísladóttir 1-2
- 40' 1-3 S. Fishley
- HT1-3
- 55' ▲ U. Bergsdóttir ▼ T. McCarty
- 74' ▲ M. Reimus ▼ A. Friðgeirsdóttir
- 74' ▲ H. Hlynsdóttir ▼ E. Eliasdóttir
- 78' ▲ H. Benediktsdóttir ▼ A. Þorvaldsdóttir
- 78' ▲ J. Valdimarsdóttir ▼ J. Ingadóttir
- 82' ▲ T. Jónsdóttir ▼ K. Tómasdóttir
- 90'+2 H. Hlynsdóttir 2-3
- FT2-3
Đội hình
- 1K. Marckese
- 29A. Kristjansdóttir
- 7A. Friðgeirsdóttir ▼ 74'
- 24Á. Sigurbjörnsdóttir
- 12D. Brynjarsdóttir
- 14K. Tómasdóttir ▼ 82'
- 8C. Sigurdardóttir
- 10B. Gísladóttir
- 26H. Magnúsdóttir
- 4T. McCarty ▼ 55'
- 19E. Eliasdóttir ▼ 74'
Dự bị 7
- 15U. Bergsdóttir ▲ 55'
- 18M. Reimus ▲ 74'
- 20H. Hlynsdóttir ▲ 74'
- 21T. Jónsdóttir ▲ 82'
- 13M. Borgþórsdóttir
- 16S. Fridriksdóttir
- 23B. Jónsdóttir
- 12E. McLeod
- 24M. Sigurðardóttir
- 3A. Arnþórsdóttir
- 8I. Ragnarsdóttir
- 16S. Heiðarsdóttir
- 11B. Hassett
- 7S. Fishley
- 4K. Sveinbjörnsdóttir
- 19A. Caloia
- 6A. Þorvaldsdóttir ▼ 78'
- 18J. Ingadóttir ▼ 78'
Dự bị 7
- 9H. Benediktsdóttir ▲ 78'
- 37J. Valdimarsdóttir ▲ 78'
- 1B. Gudlaugsdóttir
- 14S. Jörundsdóttir
- 15K. Kristinsdóttir
- 22E. Ingadóttir
- 23G. Gunnarsdóttir
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 66 - 3 | +63 | 42 | |
| 2 | 16 | 43 - 11 | +32 | 40 | |
| 3 | 16 | 24 - 20 | +4 | 22 | |
| 4 | 15 | 22 - 29 | -7 | 21 | |
| 5 | 16 | 28 - 34 | -6 | 18 | |
| 6 | 16 | 25 - 34 | -9 | 18 | |
| 7 | 16 | 20 - 37 | -17 | 18 | |
| 8 | 16 | 16 - 39 | -23 | 17 | |
| 9 | 16 | 19 - 35 | -16 | 16 | |
| 10 | 14 | 15 - 36 | -21 | 10 |
So sánh
16Trận đấu16
24Ghi được25
20Thủng lưới34
1.5Bàn thắng mỗi trận1.56
4Giữ sạch lưới4
9Trên 2.5 bàn11
13Hiệp hai13