Grindavik
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
IR Reykjavik

Grindavik vs IR Reykjavik

Tỷ số chung cuộc: Grindavik 1-2 IR Reykjavik tại Cup, 24 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Grindavik thắng 1, hòa 2, IR Reykjavik thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Cup · Round of 32
Sân vận động
Mustad völlurinn, Grindavík
Trọng tài
A. Ingvarsson
Phong độ
WDLWD Grindavik
LWWLW IR Reykjavik
  1. 19' V. Dimitrovski
  2. 24' 0-1 B. Helgason
  3. 35' H. Agnarsson
  4. HT0-1
  5. 52' D. Gunnarsson 1-1
  6. 55' 1-2 G. Magnússon
  7. 59' K. Turudija F. Jónsson
  8. 59' V. Hauksson M. Helgason
  9. 68' K. Edwards-John H. McShane
  10. 68' J. Ström G. Magnússon
  11. 68' S. Pálsson B. Helgason
  12. 75' T. Ceijas
  13. 79' A. Vignisson F. Greco
  14. 82' S. Rúnarsson K. Viðarsson
  15. 85' V. Jónsson P. Friðriksson
  16. FT1-2

Đội hình

Grindavik HLV: A. Jóhannsson
  1. M. Majewski
  2. V. Dimitrovski
  3. J. Zeba
  4. Ö. Örvarsson
  5. M. Helgason ▼ 59'
  6. H. McShane ▼ 68'
  7. S. Thasaphong
  8. T. Ceijas
  9. F. Jónsson ▼ 59'
  10. K. Viðarsson ▼ 82'
  11. D. Gunnarsson

Dự bị 7

  1. K. Turudija ▲ 59'
  2. V. Hauksson ▲ 59'
  3. K. Edwards-John ▲ 68'
  4. S. Rúnarsson ▲ 82'
  5. A. Birnuson
  6. N. Latinovic
  7. Æ. Öfjörð
IR Reykjavik HLV: A. Hallsson
  1. V. Sigurjónsson
  2. M. Viðarsson
  3. A. Arnarsson
  4. H. Agnarsson
  5. J. Pettersen
  6. O. Hlynsson
  7. F. Greco ▼ 79'
  8. G. Magnússon ▼ 68'
  9. P. Friðriksson ▼ 85'
  10. B. Helgason ▼ 68'
  11. A. Kristinsson

Dự bị 7

  1. J. Ström ▲ 68'
  2. S. Pálsson ▲ 68'
  3. A. Vignisson ▲ 79'
  4. V. Jónsson ▲ 85'
  5. A. Hallgrímsson
  6. A. Kostic
  7. T. Birgisson

Thống kê

11
10

So sánh

30Trận đấu30
59Ghi được59
62Thủng lưới54
1.97Bàn thắng mỗi trận1.97
4Giữ sạch lưới6
21Trên 2.5 bàn21
31Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu