Leiknir R. vs Throttur Reykjavik
Tỷ số chung cuộc: Leiknir R. 1-5 Throttur Reykjavik tại 1. deild karla, 23 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Leiknir R. thắng 4, hòa 2, Throttur Reykjavik thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. deild karla · Vòng 15
- Phong độ
- LWLWL Leiknir R.
- LWLWW Throttur Reykjavik
- 2' 0-1 O. Hinriksson · E. Blondal
- 41' 0-2 A. Ingason · T. Geirsson
- 43' B. Hardarson
- HT0-2
- 53' A. Kjartansson
- 53' 0-3 K. Kristjansson
- 56' ▲ D. Gunnarsson ▼ B. Burknason
- 56' ▲ K. S. Hlifarsson ▼ G. Stefansson
- 56' 0-4 R. Gunnarssonphản lưới
- 60' O. Hinriksson
- 62' Yellow Card
- 62' ▲ K. Gudbergsson ▼ H. Thorhallsson
- 62' ▲ V. Steinarsson ▼ B. Hardarson
- 62' ▲ U. Ingvarsson ▼ E. Blondal
- 72' ▲ M. Thordarson ▼ T. Geirsson
- 72' ▲ V. Sigurdsson ▼ A. Ingason
- 72' 0-5 A. Ingason
- 80' ▲ B. Bogdanovic ▼ A. Kjartansson
- 80' ▲ V. Petursson ▼ A. Agustsson
- 80' ▲ A. Arnarson ▼ T. Jonsson
- 82' Yellow Card
- 90' A. Arnarson 1-5
- FT1-5
Đội hình
- 1O. Olafsson
- 5D. Halldorsson
- 7B. Burknason ▼ 56'
- 15R. Gunnarsson
- 19A. Hardarson
- 22T. Jonsson ▼ 80'
- 29G. Stefansson ▼ 56'
- 30A. Kjartansson ▼ 80'
- 33A. Agustsson ▼ 80'
- 45D. Vladisavljevic
- 55A. Kjartansson ▼ 80'
Dự bị 7
- 12J. Gorski
- 3B. Bogdanovic ▲ 80'
- 8G. Agustsson
- 16V. Petursson ▲ 80'
- 17A. Arnarson ▲ 80'
- 20D. Gunnarsson ▲ 56'
- 43K. S. Hlifarsson ▲ 56'
- 1T. Gudmundsson
- 2E. Blondal ▼ 62'
- 4N. Thorhallsson
- 7T. Geirsson ▼ 72'
- 8B. Stefansson
- 9A. Robertsson
- 21B. Hardarson ▼ 62'
- 22K. Kristjansson
- 25H. Thorhallsson ▼ 62'
- 27O. Hinriksson
- 32A. Ingason ▼ 72'
Dự bị 7
- 12A. Birnuson
- 3S. Stefansson
- 5K. Gudbergsson ▲ 62'
- 11M. Thordarson ▲ 72'
- 20V. Steinarsson ▲ 62'
- 33U. Ingvarsson ▲ 62'
- 45V. Sigurdsson ▲ 72'
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 65 - 33 | +32 | 45 | |
| 2 | 22 | 50 - 25 | +25 | 43 | |
| 3 | 22 | 49 - 36 | +13 | 40 | |
| 4 | 22 | 52 - 40 | +12 | 38 | |
| 5 | 22 | 38 - 29 | +9 | 38 | |
| 6 | 22 | 34 - 33 | +1 | 28 | |
| 7 | 22 | 40 - 46 | -6 | 28 | |
| 8 | 22 | 36 - 43 | -7 | 27 | |
| 9 | 22 | 30 - 43 | -13 | 27 | |
| 10 | 22 | 32 - 44 | -12 | 26 | |
| 11 | 22 | 25 - 35 | -10 | 25 | |
| 12 | 22 | 25 - 69 | -44 | 9 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
10Trận đấu10
17Ghi được25
18Thủng lưới12
1.7Bàn thắng mỗi trận2.5
2Giữ sạch lưới2
6Trên 2.5 bàn6
10Hiệp hai15