Leiknir R. vs Throttur Reykjavik
Tỷ số chung cuộc: Leiknir R. 3-1 Throttur Reykjavik tại 1. deild karla, 26 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Leiknir R. thắng 4, hòa 2, Throttur Reykjavik thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. deild karla · Vòng 9
- Sân vận động
- Leiknisvöllur, Reykjavík
- Phong độ
- LWLWL Leiknir R.
- LWLWW Throttur Reykjavik
- 7' J. Barkarson 1-0
- 14' S. Veseli 2-0
- HT2-0
- 59' E. Blondal
- 60' ▲ Þ. Jónsson ▼ J. Barkarson
- 65' ▲ G. Hilmarsson ▼ S. Kristinsson
- 65' ▲ K. Yaroshenko ▼ S. Björnsson
- 71' H. Sigurdsson
- 74' ▲ K. Gurung ▼ A. Einarsson
- 82' ▲ Crístofer ▼ V. Sigurðsson
- 82' ▲ Í. Ívarsson ▼ K. Kristjánsson
- 83' G. Hilmarsson
- 87' 2-1 J. Pettersen
- 89' V. Sigurdsson
- 90'+4 B. Bjornsson
- 90'+5 ▲ S. Bilic ▼ H. Sigurðsson
- 90'+5 ▲ S. Jónsson ▼ R. Árnason
- 90'+3 O. Sowe 3-1
- FT3-1
Đội hình
- V. Sigurðsson ▼ 82'
- H. Sigurðsson ▼ 90'
- A. Kristinsson
- A. Hoti
- S. Björnsson ▼ 65'
- D. Halldórsson
- S. Veseli
- A. Einarsson ▼ 74'
- J. Barkarson ▼ 60'
- O. Sowe
- R. Árnason ▼ 90'
Dự bị 7
- Þ. Jónsson ▲ 60'
- K. Gurung ▲ 74'
- S. Bilic ▲ 90'
- S. Jónsson ▲ 90'
- B. Arnaldarson
- G. Ágústsson
- M. Zivkovic
- Þ. Guðmundsson
- S. Kristinsson ▼ 65'
- B. Björnsson
- Izaro Abella
- E. Blöndal
- S. Björnsson ▼ 65'
- J. Pettersen
- K. Kristjánsson ▼ 82'
- E. Einarsson
- H. Þórhallsson
- V. Sigurðsson ▼ 82'
Dự bị 7
- G. Hilmarsson ▲ 65'
- K. Yaroshenko ▲ 65'
- Crístofer ▲ 82'
- Í. Ívarsson ▲ 82'
- N. Þórhallsson
- S. Guðnason
- V. Steinarsson
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 50 - 27 | +23 | 39 | |
| 2 | 22 | 37 - 24 | +13 | 38 | |
| 3 | 22 | 34 - 28 | +6 | 37 | |
| 4 | 22 | 39 - 36 | +3 | 36 | |
| 5 | 22 | 30 - 28 | +2 | 35 | |
| 6 | 22 | 34 - 29 | +5 | 33 | |
| 7 | 22 | 37 - 31 | +6 | 30 | |
| 8 | 22 | 33 - 34 | -1 | 28 | |
| 9 | 22 | 40 - 46 | -6 | 26 | |
| 10 | 22 | 32 - 38 | -6 | 26 | |
| 11 | 22 | 31 - 50 | -19 | 16 | |
| 12 | 22 | 23 - 49 | -26 | 13 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu32
56Ghi được57
60Thủng lưới54
1.75Bàn thắng mỗi trận1.78
4Giữ sạch lưới5
21Trên 2.5 bàn20
27Hiệp hai39