HK Kopavogur vs Njardvik
Tỷ số chung cuộc: HK Kopavogur 1-3 Njardvik tại 1. deild karla, 23 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: HK Kopavogur thắng 0, hòa 1, Njardvik thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. deild karla · Vòng 4
- Sân vận động
- Kórinn, Kópavogur
- Phong độ
- WDWLW HK Kopavogur
- WLWLW Njardvik
- 6' 0-1 T. Jónsson
- 40' D. Garðarsson 1-1
- 45' D. Axelsson
- HT1-1
- 49' 1-2 D. Radić
- 58' Joao Ananias
- 63' ▲ K. Frostason ▼ D. Axelsson
- 63' ▲ K. Karlsson ▼ B. Burknason
- 63' ▲ T. Þorvarsson ▼ J. Arnarsson
- 66' I. Gissurarson
- 75' ▲ K. Hogg ▼ F. Guðnason
- 75' ▲ V. Valgeirsson ▼ João Ananias
- 76' ▲ B. Pálsson ▼ E. Rúnarsson
- 81' T. Jonsson
- 85' H. Eiriksson
- 86' ▲ Í. Jónsson ▼ Í. Gissurarson
- 90'+4 Y. Hjalmsson
- 90' ▲ S. Thasaphong ▼ O. Diouck
- 90' ▲ Ý. Hjálmsson ▼ D. Radić
- 90'+6 1-3 A. Cosic
- FT1-3
Đội hình
- A. Ólafsson
- A. Lárusson
- H. Eiríksson
- Þ. Antonsson
- E. Rúnarsson ▼ 76'
- A. Atlason
- Í. Gissurarson ▼ 86'
- J. Arnarsson ▼ 63'
- D. Axelsson ▼ 63'
- B. Burknason ▼ 63'
- D. Garðarsson
Dự bị 7
- K. Frostason ▲ 63'
- K. Karlsson ▲ 63'
- T. Þorvarsson ▲ 63'
- B. Pálsson ▲ 76'
- Í. Jónsson ▲ 86'
- A. Arnarson
- Ó. Ásgeirsson
- A. Friðriksson
- S. Markússon
- A. Hjörleifsson
- T. Jónsson
- D. Aronsson
- João Ananias ▼ 75'
- S. Þórðarson
- O. Diouck ▼ 90'
- D. Radić ▼ 90'
- F. Guðnason ▼ 75'
- A. Cosic
Dự bị 7
- K. Hogg ▲ 75'
- V. Valgeirsson ▲ 75'
- S. Thasaphong ▲ 90'
- Ý. Hjálmsson ▲ 90'
- A. Magnússon
- B. Björnsson
- B. Matoga
Thống kê
03
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 51 - 31 | +20 | 45 | |
| 2 | 22 | 50 - 25 | +25 | 43 | |
| 3 | 22 | 43 - 37 | +6 | 41 | |
| 4 | 22 | 46 - 29 | +17 | 40 | |
| 5 | 22 | 53 - 39 | +14 | 37 | |
| 6 | 22 | 38 - 27 | +11 | 37 | |
| 7 | 22 | 36 - 52 | -16 | 25 | |
| 8 | 22 | 34 - 32 | +2 | 23 | |
| 9 | 22 | 24 - 40 | -16 | 23 | |
| 10 | 22 | 38 - 61 | -23 | 21 | |
| 11 | 22 | 25 - 44 | -19 | 19 | |
| 12 | 22 | 32 - 53 | -21 | 15 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu31
64Ghi được65
52Thủng lưới43
2Bàn thắng mỗi trận2.1
7Giữ sạch lưới5
25Trên 2.5 bàn23
34Hiệp hai36