Vestri (bóng đá nam)
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Throttur Reykjavik

Vestri (bóng đá nam) vs Throttur Reykjavik

Tỷ số chung cuộc: Vestri (bóng đá nam) 2-1 Throttur Reykjavik tại 1. deild karla, 9 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Vestri (bóng đá nam) thắng 6, hòa 0, Throttur Reykjavik thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
1. deild karla · Vòng 21
Sân vận động
Olísvöllurinn, Hnífsdalur, Ísafjarðabær
Phong độ
WLWLL Vestri (bóng đá nam)
WLWWW Throttur Reykjavik
  1. 18' I. Balde
  2. 23' S. Hewson
  3. HT0-0
  4. 48' 0-1 S. Lennon
  5. 50' M. Jakobsen 1-1
  6. 66' E. Gardarsson
  7. 69' S. Songani I. Baldé
  8. 71' Á. Magnússon N. Þórhallsson
  9. 71' Izaro Abella G. Hilmarsson
  10. 75' B. Stefánssonphản lưới 2-1
  11. 80' G. Einarsson E. Garðarsson
  12. 80' V. Tufegdžić Iker Hernández
  13. 84' K. Pikul H. Þórhallsson
  14. 86' M. Hansen
  15. 89' K. Kristjánsson J. Pettersen
  16. 90' V. Tufegdzic
  17. 90' G. Svavarsson B. Warén
  18. 90' Í. Helgason E. Baldvinsson
  19. FT2-1

Đội hình

Vestri (bóng đá nam) HLV: D. Lamude
  1. M. Steinarsson
  2. M. Hansen
  3. E. Garðarsson ▼ 80'
  4. E. Baldvinsson ▼ 90'
  5. G. Kjeldsen
  6. B. Warén ▼ 90'
  7. F. Gbadamosi
  8. I. Baldé ▼ 69'
  9. T. Ibrahimagic
  10. Iker Hernández ▼ 80'
  11. M. Jakobsen

Dự bị 7

  1. S. Songani ▲ 69'
  2. G. Einarsson ▲ 80'
  3. V. Tufegdžić ▲ 80'
  4. G. Svavarsson ▲ 90'
  5. Í. Helgason ▲ 90'
  6. Rafael Broetto
  7. D. Yaldır
Throttur Reykjavik HLV: I. Jeffs
  1. Ó. Sigþórsson
  2. N. Þórhallsson ▼ 71'
  3. B. Stefánsson
  4. G. Hilmarsson ▼ 71'
  5. S. Hewson
  6. Sérgio Oulu
  7. E. Blöndal
  8. J. Pettersen ▼ 89'
  9. H. Harðarson
  10. H. Þórhallsson ▼ 84'
  11. S. Lennon

Dự bị 7

  1. Á. Magnússon ▲ 71'
  2. Izaro Abella ▲ 71'
  3. K. Pikul ▲ 84'
  4. K. Kristjánsson ▲ 89'
  5. B. Björnsson
  6. H. Pétursson
  7. S. Stefánsson

Thống kê

04
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ÍA Akranes
22 54 - 31 +23 49
2
Afturelding
22 60 - 33 +27 43
3
Fjolnir
22 55 - 32 +23 42
4
Vestri (bóng đá nam)
22 37 - 26 +11 39
5
Leiknir R.
22 47 - 37 +10 35
6
Grindavik
22 27 - 38 -11 28
7
Thor Akureyri
22 27 - 39 -12 27
8
Throttur Reykjavik
22 45 - 46 -1 26
9
Grotta
22 34 - 37 -3 26
10
Njardvik
22 36 - 47 -11 23
11
Selfoss
22 37 - 49 -12 23
12
Knattspyrnufélagið Ægir
22 23 - 67 -44 9
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu31
45Ghi được77
44Thủng lưới68
1.45Bàn thắng mỗi trận2.48
7Giữ sạch lưới4
17Trên 2.5 bàn29
22Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu