Throttur Reykjavik
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Vestri (bóng đá nam)

Throttur Reykjavik vs Vestri (bóng đá nam)

Tỷ số chung cuộc: Throttur Reykjavik 1-2 Vestri (bóng đá nam) tại 1. deild karla, 8 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Throttur Reykjavik thắng 3, hòa 0, Vestri (bóng đá nam) thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
1. deild karla · Vòng 10
Sân vận động
AVIS völlurinn, Reykjavík
Phong độ
WLWWW Throttur Reykjavik
WLWLL Vestri (bóng đá nam)
  1. 29' A. Ingason 1-0
  2. 42' 1-1 Nacho Gil
  3. HT1-1
  4. 56' 1-2 V. Tufegdžić
  5. 59' B. Waren
  6. 66' B. Harðarson K. Pikul
  7. 66' E. Słupski E. Einarsson
  8. 66' H. Þórhallsson K. Yaroshenko
  9. 66' S. Stefánsson K. Kristjánsson
  10. 69' E. Baldvinsson B. Warén
  11. 71' Yellow Card
  12. 75' B. Hardarson
  13. 75' Izaro Abella Á. Magnússon
  14. 79' M. Jakobsen V. Tufegdžić
  15. 87' G. Einarsson G. Svavarsson
  16. 90'+4 Yellow Card
  17. 90'+8 S. Fall
  18. FT1-2

Đội hình

Throttur Reykjavik HLV: I. Jeffs
  1. S. Guðnason
  2. K. Pikul ▼ 66'
  3. B. Stefánsson
  4. K. Yaroshenko ▼ 66'
  5. E. Blöndal
  6. J. Pettersen
  7. K. Kristjánsson ▼ 66'
  8. H. Harðarson
  9. E. Einarsson ▼ 66'
  10. Á. Magnússon ▼ 75'
  11. A. Ingason

Dự bị 7

  1. B. Harðarson ▲ 66'
  2. E. Słupski ▲ 66'
  3. H. Þórhallsson ▲ 66'
  4. S. Stefánsson ▲ 66'
  5. Izaro Abella ▲ 75'
  6. Ó. Freysson
  7. Ó. Sigþórsson
Vestri (bóng đá nam) HLV: D. Lamude
  1. Rafael Broetto
  2. M. Hansen
  3. G. Kjeldsen
  4. Nacho Gil
  5. B. Warén ▼ 69'
  6. F. Gbadamosi
  7. I. Baldé
  8. V. Tufegdžić ▼ 79'
  9. S. Songani
  10. S. Fall
  11. G. Svavarsson ▼ 87'

Dự bị 7

  1. E. Baldvinsson ▲ 69'
  2. M. Jakobsen ▲ 79'
  3. G. Einarsson ▲ 87'
  4. E. Garðarsson
  5. G. Magnússon
  6. Í. Helgason
  7. M. Steinarsson

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ÍA Akranes
22 54 - 31 +23 49
2
Afturelding
22 60 - 33 +27 43
3
Fjolnir
22 55 - 32 +23 42
4
Vestri (bóng đá nam)
22 37 - 26 +11 39
5
Leiknir R.
22 47 - 37 +10 35
6
Grindavik
22 27 - 38 -11 28
7
Thor Akureyri
22 27 - 39 -12 27
8
Throttur Reykjavik
22 45 - 46 -1 26
9
Grotta
22 34 - 37 -3 26
10
Njardvik
22 36 - 47 -11 23
11
Selfoss
22 37 - 49 -12 23
12
Knattspyrnufélagið Ægir
22 23 - 67 -44 9
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu31
77Ghi được45
68Thủng lưới44
2.48Bàn thắng mỗi trận1.45
4Giữ sạch lưới7
29Trên 2.5 bàn17
38Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu