Thor Akureyri vs ÍA Akranes
Tỷ số chung cuộc: Thor Akureyri 2-3 ÍA Akranes tại 1. deild karla, 2 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Thor Akureyri thắng 0, hòa 0, ÍA Akranes thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. deild karla · Vòng 20
- Sân vận động
- VÍS völlurinn, Akureyri
- Phong độ
- LLLWW Thor Akureyri
- WWDDW ÍA Akranes
- 9' 0-1 V. Jónsson
- 16' 0-2 A. Smárason
- 24' B. Brynjólfsson 1-2
- 25' ▲ B. Viðarsson ▼ A. Kalermo
- 27' R. Ragnarsson
- 35' H. Runarsson
- 37' B. Brynjolfsson
- HT1-2
- 46' ▲ I. Kristjánsson ▼ H. Rúnarsson
- 46' ▲ Ý. Geirsson ▼ V. Ottósson
- 62' A. Smarason
- 68' ▲ B. Hermannsson ▼ A. Hafsteinsson
- 70' J. Vall
- 72' ▲ K. Kristjánsson ▼ B. Hlynsson
- 78' I. Thorlaksson
- 81' G. E. Gislason J.
- 85' ▲ N. Stojanovic ▼ F. Gíslason
- 86' 1-3 B. Hermannsson
- 90'+7 ▲ H. Einarsson ▼ H. Jónsson
- 90'+9 N. Stojanovic 2-3
- FT2-3
Đội hình
- A. Stefánsson
- A. Kalermo ▼ 25'
- B. Hlynsson ▼ 72'
- R. Ragnarsson
- V. Ottósson ▼ 46'
- M. Rochester
- H. Rúnarsson ▼ 46'
- B. Brynjólfsson
- A. Magnússon
- A. Þorláksson
- F. Gíslason ▼ 85'
Dự bị 7
- B. Viðarsson ▲ 25'
- I. Kristjánsson ▲ 46'
- Ý. Geirsson ▲ 46'
- K. Kristjánsson ▲ 72'
- N. Stojanovic ▲ 85'
- E. Jónsson
- A. Valtýsson
- Á. Einarsson
- J. Vall
- S. Þorsteinsson
- J. Gíslason
- Á. Heimisson
- P. Lindgren
- A. Smárason
- I. Þorláksson
- A. Hafsteinsson ▼ 68'
- H. Jónsson ▼ 90'
- V. Jónsson
Dự bị 7
- B. Hermannsson ▲ 68'
- H. Einarsson ▲ 90'
- Á. Finnbogason
- D. Hodžić
- G. Þórðarson
- M. Theodórsson
- K. Hlinason
Thống kê
03
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 54 - 31 | +23 | 49 | |
| 2 | 22 | 60 - 33 | +27 | 43 | |
| 3 | 22 | 55 - 32 | +23 | 42 | |
| 4 | 22 | 37 - 26 | +11 | 39 | |
| 5 | 22 | 47 - 37 | +10 | 35 | |
| 6 | 22 | 27 - 38 | -11 | 28 | |
| 7 | 22 | 27 - 39 | -12 | 27 | |
| 8 | 22 | 45 - 46 | -1 | 26 | |
| 9 | 22 | 34 - 37 | -3 | 26 | |
| 10 | 22 | 36 - 47 | -11 | 23 | |
| 11 | 22 | 37 - 49 | -12 | 23 | |
| 12 | 22 | 23 - 67 | -44 | 9 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu29
47Ghi được64
55Thủng lưới41
1.52Bàn thắng mỗi trận2.21
3Giữ sạch lưới8
22Trên 2.5 bàn17
25Hiệp hai37