ÍA Akranes vs Thor Akureyri
Tỷ số chung cuộc: ÍA Akranes 4-0 Thor Akureyri tại 1. deild karla, 29 tháng 6, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: ÍA Akranes thắng 7, hòa 0, Thor Akureyri thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. deild karla · Vòng 9
- Sân vận động
- Norðurálsvöllurinn, Akranes
- Phong độ
- WWDDW ÍA Akranes
- LLLWW Thor Akureyri
- 34' ▲ H. Einarsson ▼ P. Lindgren
- 45'+2 H. Haraldsson 1-0
- HT1-0
- 58' ▲ Ion Perelló ▼ N. Stojanovic
- 58' ▲ V. Sævarsson ▼ A. Magnússon
- 60' G. Unnarsson 2-0
- 66' S. Thorsteinsson
- 69' B. Brynjolfsson
- 72' V. Jónsson 3-0
- 73' ▲ I. Kristjánsson ▼ E. Jónsson
- 73' ▲ V. Ottósson ▼ M. Rochester
- 80' ▲ K. Marteinsson ▼ F. Gíslason
- 82' ▲ Á. Finnbogason ▼ H. Haraldsson
- 82' ▲ I. Sigurðsson ▼ G. Unnarsson
- 90'+1 ▲ Á. Heimisson ▼ A. Smárason
- 90'+1 ▲ D. Jóhannesson ▼ V. Jónsson
- 90'+3 D. Jóhannesson 4-0
- FT4-0
Đội hình
- Á. Einarsson
- J. Vall
- S. Þorsteinsson
- J. Gíslason
- A. Hjörleifsson
- P. Lindgren ▼ 34'
- A. Smárason ▼ 90'
- I. Þorláksson
- H. Haraldsson ▼ 82'
- V. Jónsson ▼ 90'
- G. Unnarsson ▼ 82'
Dự bị 7
- H. Einarsson ▲ 34'
- Á. Finnbogason ▲ 82'
- I. Sigurðsson ▲ 82'
- Á. Heimisson ▲ 90'
- D. Jóhannesson ▲ 90'
- D. Hodžić
- F. Aðalgeirsson
- A. Stefánsson
- B. Viðarsson
- E. Jónsson ▼ 73'
- B. Hlynsson
- R. Ragnarsson
- M. Rochester ▼ 73'
- N. Stojanovic ▼ 58'
- B. Brynjólfsson
- A. Magnússon ▼ 58'
- A. Þorláksson
- F. Gíslason ▼ 80'
Dự bị 7
- Ion Perelló ▲ 58'
- V. Sævarsson ▲ 58'
- I. Kristjánsson ▲ 73'
- V. Ottósson ▲ 73'
- K. Marteinsson ▲ 80'
- Ó. Einarsson
- R. Gunnarsson
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 54 - 31 | +23 | 49 | |
| 2 | 22 | 60 - 33 | +27 | 43 | |
| 3 | 22 | 55 - 32 | +23 | 42 | |
| 4 | 22 | 37 - 26 | +11 | 39 | |
| 5 | 22 | 47 - 37 | +10 | 35 | |
| 6 | 22 | 27 - 38 | -11 | 28 | |
| 7 | 22 | 27 - 39 | -12 | 27 | |
| 8 | 22 | 45 - 46 | -1 | 26 | |
| 9 | 22 | 34 - 37 | -3 | 26 | |
| 10 | 22 | 36 - 47 | -11 | 23 | |
| 11 | 22 | 37 - 49 | -12 | 23 | |
| 12 | 22 | 23 - 67 | -44 | 9 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
29Trận đấu31
64Ghi được47
41Thủng lưới55
2.21Bàn thắng mỗi trận1.52
8Giữ sạch lưới3
17Trên 2.5 bàn22
37Hiệp hai25