MTK Budapest FC II
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Szekszárd

MTK Budapest FC II vs Szekszárd

Tỷ số chung cuộc: MTK Budapest FC II 1-0 Szekszárd tại NB III - Southwest, 13 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: MTK Budapest FC II thắng 6, hòa 3, Szekszárd thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
NB III - Southwest · Southwest · Vòng 24
Sân vận động
Sándor Károly Labdarúgó Akadémia, Budapest
Phong độ
WLLWW MTK Budapest FC II
LLLLL Szekszárd
  1. 13' Z. Nagy · Z. Csucsánszky 1-0
  2. 37' P. Ágics P. Füredi
  3. HT1-0
  4. 60' D. Antal Z. Csucsánszky
  5. 61' A. Kwadwo D. Kákonyi
  6. 64' A. Csapó G. Mester
  7. 64' Á. Ulbert D. Tóth
  8. 79' B. Jádi S. Bakó
  9. 82' D. Kiszely D. Péter
  10. 83' M. Ebot K. László
  11. FT1-0

Đội hình

MTK Budapest FC II HLV: J. Kanta
  1. 1D. Szolár
  2. 3N. Antonov
  3. 5Z. Nagy
  4. 21D. Bene
  5. 19G. Szőke
  6. 11K. László ▼ 83'
  7. 25M. Farkas
  8. 26D. Kákonyi ▼ 61'
  9. 9N. Kenesei
  10. 10S. Bakó ▼ 79'
  11. 20Z. Csucsánszky ▼ 60'

Dự bị 7

  1. 6D. Antal ▲ 60'
  2. 23A. Kwadwo ▲ 61'
  3. 8B. Jádi ▲ 79'
  4. 7M. Ebot ▲ 83'
  5. 15M. Béres
  6. 4K. Csányi
  7. 31P. Pirgi
Szekszárd HLV: Z. Turi
  1. 6G. Mester ▼ 64'
  2. 90Z. Pomozi
  3. 4P. Füredi ▼ 37'
  4. 11M. Fekete
  5. 47D. Tóth ▼ 64'
  6. 20A. Arena
  7. 23A. Gellér
  8. 13L. Bartha
  9. 5P. Antal
  10. 8D. Béla
  11. 17D. Péter ▼ 82'

Dự bị 9

  1. 18P. Ágics ▲ 37'
  2. 99A. Csapó ▲ 64'
  3. 10Á. Ulbert ▲ 64'
  4. 14D. Kiszely ▲ 82'
  5. 68B. Ignácz
  6. 45D. Paksi
  7. 30R. Lékó
  8. 88P. Major
  9. 89V. Kun

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Nagykanizsai ULE
30 73 - 24 +49 74
2
Iváncsa
30 94 - 26 +68 68
3
Ferencváros II
30 67 - 31 +36 63
4
Kaposvar
30 78 - 33 +45 62
5
Pécsi MFC
30 66 - 29 +37 60
6
Siofok
30 56 - 32 +24 55
7
Paksi SE II
30 51 - 46 +5 42
8
Majosi
30 40 - 45 -5 40
9
MTK Budapest FC II
30 58 - 57 +1 38
10
Dunaharaszti MTK
30 47 - 45 +2 38
11
Bonyhád Völgység
30 38 - 55 -17 35
12
Szekszárd
30 30 - 54 -24 25
13
PTE-PEAC
30 27 - 70 -43 21
14
Főnix
30 36 - 90 -54 21
15
Gárdony
30 34 - 71 -37 21
16
Dunaföldvár
30 22 - 109 -87 7
Play-off Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu34
62Ghi được44
59Thủng lưới59
2Bàn thắng mỗi trận1.29
6Giữ sạch lưới9
21Trên 2.5 bàn17
28Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu