Szekszárd
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
MTK Budapest FC II

Szekszárd vs MTK Budapest FC II

Tỷ số chung cuộc: Szekszárd 1-1 MTK Budapest FC II tại NB III - Southwest, 29 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Szekszárd thắng 1, hòa 3, MTK Budapest FC II thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
NB III - Southwest · Southwest · Vòng 9
Sân vận động
Szekszárdi Városi Stadion, Szekszárd
Phong độ
LLLLL Szekszárd
WLLWW MTK Budapest FC II
  1. 18' P. Füredi · P. Major 1-0
  2. HT1-0
  3. 63' D. Kiszely D. Tóth
  4. 63' D. Péter P. Major
  5. 63' M. Ebot B. Herczeg
  6. 73' M. Vas M. Ebot
  7. 73' D. Antal G. Szőke
  8. 80' A. Csapó B. Ignácz
  9. 80' R. Lékó L. Bartha
  10. 85' 1-1 N. Kenesei · G. Stumpf
  11. 87' E. Sütő A. Arena
  12. 90'+4 D. Kákonyi M. Vas
  13. FT1-1

Đội hình

Szekszárd HLV: Z. Turi
  1. 88P. Major ▼ 63'
  2. 89Z. Pomozi
  3. 4P. Füredi
  4. 11M. Fekete
  5. 47D. Tóth ▼ 63'
  6. 20A. Arena ▼ 87'
  7. 23A. Gellér
  8. 68B. Ignácz ▼ 80'
  9. 97B. Tokody
  10. 13L. Bartha ▼ 80'
  11. 5P. Antal

Dự bị 12

  1. 14D. Kiszely ▲ 63'
  2. 17D. Péter ▲ 63'
  3. 99A. Csapó ▲ 80'
  4. 30R. Lékó ▲ 80'
  5. 7E. Sütő ▲ 87'
  6. 6G. Mester
  7. 10Á. Ulbert
  8. 9A. Horog
  9. 90Z. Bognár
  10. 8D. Béla
  11. 40D. Budai
  12. 70D. Szabó
MTK Budapest FC II HLV: J. Kanta
  1. 12A. Csenterics
  2. 23A. Kwadwo
  3. 2C. Anokye
  4. 15M. Béres
  5. 21D. Bene
  6. 8G. Szőke ▼ 73'
  7. 19B. Herczeg ▼ 63'
  8. 16G. Stumpf
  9. 3M. Farkas
  10. 9N. Kenesei
  11. 10S. Bakó

Dự bị 5

  1. 7M. Ebot ▲ 63'
  2. 17M. Vas ▲ 73'
  3. 6D. Antal ▲ 73'
  4. 26D. Kákonyi ▲ 90'
  5. 1D. Szolár

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Nagykanizsai ULE
30 73 - 24 +49 74
2
Iváncsa
30 94 - 26 +68 68
3
Ferencváros II
30 67 - 31 +36 63
4
Kaposvar
30 78 - 33 +45 62
5
Pécsi MFC
30 66 - 29 +37 60
6
Siofok
30 56 - 32 +24 55
7
Paksi SE II
30 51 - 46 +5 42
8
Majosi
30 40 - 45 -5 40
9
MTK Budapest FC II
30 58 - 57 +1 38
10
Dunaharaszti MTK
30 47 - 45 +2 38
11
Bonyhád Völgység
30 38 - 55 -17 35
12
Szekszárd
30 30 - 54 -24 25
13
PTE-PEAC
30 27 - 70 -43 21
14
Főnix
30 36 - 90 -54 21
15
Gárdony
30 34 - 71 -37 21
16
Dunaföldvár
30 22 - 109 -87 7
Play-off Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu31
44Ghi được62
59Thủng lưới59
1.29Bàn thắng mỗi trận2
9Giữ sạch lưới6
17Trên 2.5 bàn21
15Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu