Honvéd II
2 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Szolnoki MAV FC

Honvéd II vs Szolnoki MAV FC

Tỷ số chung cuộc: Honvéd II 2-1 Szolnoki MAV FC tại NB III - Southeast, 25 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Honvéd II thắng 4, hòa 1, Szolnoki MAV FC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
NB III - Southeast · Southeast · Vòng 30
Sân vận động
Honvéd MFA Utánpótlás Központ, Budapest
Phong độ
LLWDL Honvéd II
WDDWW Szolnoki MAV FC
  1. 1' B. Menyhárt · L. Benkő 1-0
  2. 29' M. Sebestyén · D. Hancz 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' B. Kecskés B. Menyhárt
  5. 62' B. Schön B. Braun
  6. 62' L. Kubicsek D. Gáspár
  7. 70' K. Kenéz B. Horváth
  8. 75' F. László M. Sebestyén
  9. 75' T. Kató G. Lengyel
  10. 82' V. Demeter D. Tamás
  11. 84' T. Bathó M. Dósa
  12. 90'+5 2-1 M. Iván · L. Sitku
  13. FT2-1

Đội hình

Honvéd II HLV: G. Kovács
  1. 14B. Braun ▼ 62'
  2. 1A. Tóth
  3. 3B. Sebe
  4. 4B. Horváth ▼ 70'
  5. 19Z. Gincsai
  6. 13P. Kalocsány
  7. 6D. Gáspár ▼ 62'
  8. 21L. Benkő
  9. 16B. Menyhárt ▼ 46'
  10. 7D. Hancz
  11. 9M. Sebestyén ▼ 75'

Dự bị 6

  1. 11B. Kecskés ▲ 46'
  2. 8B. Schön ▲ 62'
  3. 5L. Kubicsek ▲ 62'
  4. 20K. Kenéz ▲ 70'
  5. 17F. László ▲ 75'
  6. 99I. Tarjáni
Szolnoki MAV FC HLV: C. Horváth
  1. 28P. Ladányi
  2. 4L. Sitku
  3. 25R. Kópis
  4. 24Z. Szabó
  5. 6K. Tisza
  6. 7M. Iván
  7. 2D. Tamás ▼ 82'
  8. 20M. Dósa ▼ 84'
  9. 16G. Lengyel ▼ 75'
  10. 19B. Bogdán
  11. 9A. Annus

Dự bị 8

  1. 14T. Kató ▲ 75'
  2. 23V. Demeter ▲ 82'
  3. 3T. Bathó ▲ 84'
  4. 12K. Csáki
  5. 15R. Lázók
  6. 8B. Lengyel
  7. 21L. Hamenda
  8. 26M. Dékány

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tiszakecske FC
30 68 - 25 +43 67
2
Gyulai Termál
30 59 - 27 +32 64
3
Monori Se
30 59 - 28 +31 64
4
Vasas II
30 57 - 32 +25 62
5
ESMTK
30 66 - 29 +37 62
6
Szegedi VSE
30 46 - 49 -3 43
7
Honvéd II
30 43 - 36 +7 40
8
Hódmezővásárhely
30 43 - 40 +3 38
9
Tiszaföldvár
30 27 - 39 -12 37
10
Csep-Gól
30 35 - 50 -15 29
11
Dabas
30 32 - 48 -16 29
12
Martfűi LSE
30 32 - 58 -26 29
13
Pénzügyőr
30 24 - 54 -30 27
14
BKV Előre
30 32 - 39 -7 27
15
Szolnoki MAV FC
30 27 - 69 -42 25
16
Kecskeméti TE II
30 28 - 55 -27 25
Play-off Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu34
43Ghi được40
36Thủng lưới74
1.43Bàn thắng mỗi trận1.18
6Giữ sạch lưới6
16Trên 2.5 bàn22
22Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu