Szolnoki MAV FC
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Honvéd II

Szolnoki MAV FC vs Honvéd II

Tỷ số chung cuộc: Szolnoki MAV FC 0-2 Honvéd II tại NB III - Southeast, 1 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Szolnoki MAV FC thắng 2, hòa 1, Honvéd II thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
NB III - Southeast · Southeast · Vòng 15
Sân vận động
Tiszaligeti Stadion, Szolnok
Phong độ
WDDWW Szolnoki MAV FC
LLWDL Honvéd II
  1. 39' 0-1 Z. Gincsai · M. Pintér
  2. HT0-1
  3. 46' G. Lengyel M. Dósa
  4. 46' A. Pinto V. Demeter
  5. 46' D. Gáspár G. Kocsis
  6. 46' S. Hetyei B. Rácz
  7. 57' K. Polák R. Vernes
  8. 64' K. Kenéz I. Átrok
  9. 66' 0-2 S. Hetyei · K. Polák
  10. 78' D. Bakó K. Kis
  11. 82' T. Kató D. Tamás
  12. 86' Z. Szabó L. Sitku
  13. 86' T. Bathó A. Annus
  14. FT0-2

Đội hình

Szolnoki MAV FC HLV: C. Horváth
  1. 19B. Bogdán
  2. 12K. Csáki
  3. 23V. Demeter ▼ 46'
  4. 4L. Sitku ▼ 86'
  5. 25R. Kópis
  6. 8B. Lengyel
  7. 6K. Tisza
  8. 7M. Iván
  9. 13D. Tamás ▼ 82'
  10. 20M. Dósa ▼ 46'
  11. 9A. Annus ▼ 86'

Dự bị 9

  1. 16G. Lengyel ▲ 46'
  2. 5A. Pinto ▲ 46'
  3. 14T. Kató ▲ 82'
  4. 24Z. Szabó ▲ 86'
  5. 3T. Bathó ▲ 86'
  6. 1A. Ulvicki
  7. 22P. Ladányi
  8. 26M. Dékány
  9. 28Á. Veress
Honvéd II HLV: G. Kovács
  1. 31Gábor Megyeri
  2. 5Z. Nagy
  3. 3B. Sebe
  4. 14K. Kis ▼ 78'
  5. 19Z. Gincsai
  6. 22M. Pintér
  7. 25G. Kocsis ▼ 46'
  8. 23I. Átrok ▼ 64'
  9. 4A. Szamosi
  10. 9R. Vernes ▼ 57'
  11. 11B. Rácz ▼ 46'

Dự bị 12

  1. 6D. Gáspár ▲ 46'
  2. 15S. Hetyei ▲ 46'
  3. 8K. Polák ▲ 57'
  4. 20K. Kenéz ▲ 64'
  5. 2D. Bakó ▲ 78'
  6. 17F. László
  7. 1M. Molnár
  8. 13P. Kalocsány
  9. 16I. Vojtko
  10. 21L. Benkő
  11. 24Á. Szabó
  12. 7D. Hancz

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tiszakecske FC
30 68 - 25 +43 67
2
Gyulai Termál
30 59 - 27 +32 64
3
Monori Se
30 59 - 28 +31 64
4
Vasas II
30 57 - 32 +25 62
5
ESMTK
30 66 - 29 +37 62
6
Szegedi VSE
30 46 - 49 -3 43
7
Honvéd II
30 43 - 36 +7 40
8
Hódmezővásárhely
30 43 - 40 +3 38
9
Tiszaföldvár
30 27 - 39 -12 37
10
Csep-Gól
30 35 - 50 -15 29
11
Dabas
30 32 - 48 -16 29
12
Martfűi LSE
30 32 - 58 -26 29
13
Pénzügyőr
30 24 - 54 -30 27
14
BKV Előre
30 32 - 39 -7 27
15
Szolnoki MAV FC
30 27 - 69 -42 25
16
Kecskeméti TE II
30 28 - 55 -27 25
Play-off Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu30
40Ghi được43
74Thủng lưới36
1.18Bàn thắng mỗi trận1.43
6Giữ sạch lưới6
22Trên 2.5 bàn16
21Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu