Szegedi VSE
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Honvéd II

Szegedi VSE vs Honvéd II

Tỷ số chung cuộc: Szegedi VSE 1-1 Honvéd II tại NB III - Southeast, 13 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Szegedi VSE thắng 0, hòa 2, Honvéd II thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
NB III - Southeast · Southeast · Vòng 24
Sân vận động
Szegedi VSE Stadion, Szeged
Phong độ
LWLDL Szegedi VSE
LLWDL Honvéd II
  1. HT0-0
  2. 46' B. Vas G. Rádai
  3. 46' D. Gáspár L. Kubicsek
  4. 48' 0-1 P. Kalocsány
  5. 50' Á. Papp · N. Lévai 1-1
  6. 52' A. Gyenes D. Földi
  7. 58' V. Dobronoky I. Benyó
  8. 58' B. Ábrahám-Fúrús P. Beretka
  9. 64' B. Menyhárt L. Benkő
  10. 64' S. Hetyei M. Szelényi
  11. 72' F. László B. Kovács
  12. 78' B. Nagy N. Lévai
  13. 78' Á. Orovecz A. Csaba
  14. FT1-1

Đội hình

Szegedi VSE HLV: Z. Mészáros
  1. 1C. Balogh
  2. 18M. Farkas
  3. 21T. Kéri
  4. 2K. Kormányos
  5. 8G. Rádai ▼ 46'
  6. 13O. Mezei
  7. 72N. Lévai ▼ 78'
  8. 22Á. Papp
  9. 16I. Benyó ▼ 58'
  10. 9P. Beretka ▼ 58'
  11. 11A. Csaba ▼ 78'

Dự bị 11

  1. 15B. Vas ▲ 46'
  2. 7V. Dobronoky ▲ 58'
  3. 19B. Ábrahám-Fúrús ▲ 58'
  4. 17B. Nagy ▲ 78'
  5. 14Á. Orovecz ▲ 78'
  6. 31T. Czirják
  7. 26L. Zelman
  8. 3B. Kelemen
  9. 6T. Csamangó
  10. 20V. Kelemen
  11. 25M. Ferenc
Honvéd II HLV: G. Kovács
  1. 99L. Papp
  2. 5L. Kubicsek ▼ 46'
  3. 4Á. Szabó
  4. 19Z. Gincsai
  5. 22M. Pintér
  6. 13P. Kalocsány
  7. 24Á. Somogyi
  8. 11B. Kovács ▼ 72'
  9. 21L. Benkő ▼ 64'
  10. 14D. Földi ▼ 52'
  11. 9M. Szelényi ▼ 64'

Dự bị 10

  1. 6D. Gáspár ▲ 46'
  2. 8A. Gyenes ▲ 52'
  3. 16B. Menyhárt ▲ 64'
  4. 15S. Hetyei ▲ 64'
  5. 17F. László ▲ 72'
  6. 3B. Sebe
  7. 20K. Kenéz
  8. 23D. Bakó
  9. 7D. Hancz
  10. 1A. Tóth

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tiszakecske FC
30 68 - 25 +43 67
2
Gyulai Termál
30 59 - 27 +32 64
3
Monori Se
30 59 - 28 +31 64
4
Vasas II
30 57 - 32 +25 62
5
ESMTK
30 66 - 29 +37 62
6
Szegedi VSE
30 46 - 49 -3 43
7
Honvéd II
30 43 - 36 +7 40
8
Hódmezővásárhely
30 43 - 40 +3 38
9
Tiszaföldvár
30 27 - 39 -12 37
10
Csep-Gól
30 35 - 50 -15 29
11
Dabas
30 32 - 48 -16 29
12
Martfűi LSE
30 32 - 58 -26 29
13
Pénzügyőr
30 24 - 54 -30 27
14
BKV Előre
30 32 - 39 -7 27
15
Szolnoki MAV FC
30 27 - 69 -42 25
16
Kecskeméti TE II
30 28 - 55 -27 25
Play-off Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu30
36Ghi được43
45Thủng lưới36
1.38Bàn thắng mỗi trận1.43
5Giữ sạch lưới6
14Trên 2.5 bàn16
14Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu