Honvéd II vs Szegedi VSE
Tỷ số chung cuộc: Honvéd II 4-0 Szegedi VSE tại NB III - Southeast, 29 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Honvéd II thắng 5, hòa 2, Szegedi VSE thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- NB III - Southeast · Southeast · Vòng 9
- Sân vận động
- Honvéd MFA Utánpótlás Központ, Budapest
- Phong độ
- LLWDL Honvéd II
- LWLDL Szegedi VSE
- 11' K. Kis · B. Menyhárt 1-0
- 26' A. Szamosi 2-0
- 34' ▲ L. Zelman ▼ C. Balogh
- HT2-0
- 46' ▲ D. Hancz ▼ L. Benkő
- 46' ▲ M. Ferenc ▼ A. Fodor
- 52' A. Szamosi · K. Polák 3-0
- 58' ▲ S. Hetyei ▼ K. Polák
- 58' ▲ V. Kelemen ▼ N. Lévai
- 58' ▲ V. Dobronoky ▼ A. Csaba
- 69' ▲ D. Gáspár ▼ B. Menyhárt
- 72' ▲ Á. Orovecz ▼ T. Kéri
- 76' ▲ F. László ▼ K. Kenéz
- 76' K. Kenéz · D. Hancz 4-0
- 77' ▲ B. Sebe ▼ K. Kis
- FT4-0
Đội hình
- 90M. Gyetván
- 13Á. Szabó
- 14K. Kis ▼ 77'
- 19Z. Gincsai
- 22M. Pintér
- 4Á. Somogyi
- 24A. Szamosi
- 20K. Kenéz ▼ 76'
- 8K. Polák ▼ 58'
- 21L. Benkő ▼ 46'
- 16B. Menyhárt ▼ 69'
Dự bị 8
- 7D. Hancz ▲ 46'
- 15S. Hetyei ▲ 58'
- 6D. Gáspár ▲ 69'
- 17F. László ▲ 76'
- 3B. Sebe ▲ 77'
- 99L. Papp
- 23S. Simon
- 5I. Vojtko
- 5M. Ottlik
- 15B. Vas
- 11A. Csaba ▼ 58'
- 16I. Benyó
- 1C. Balogh ▼ 34'
- 18M. Farkas
- 21T. Kéri ▼ 72'
- 8G. Rádai
- 72N. Lévai ▼ 58'
- 12A. Fodor ▼ 46'
- 22Á. Papp
Dự bị 11
- 26L. Zelman ▲ 34'
- 25M. Ferenc ▲ 46'
- 20V. Kelemen ▲ 58'
- 7V. Dobronoky ▲ 58'
- 14Á. Orovecz ▲ 72'
- 13O. Mezei
- 17M. Berger
- 19B. Ábrahám-Fúrús
- 3B. Kelemen
- 6T. Csamangó
- 23T. Czirják
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 68 - 25 | +43 | 67 | |
| 2 | 30 | 59 - 27 | +32 | 64 | |
| 3 | 30 | 59 - 28 | +31 | 64 | |
| 4 | 30 | 57 - 32 | +25 | 62 | |
| 5 | 30 | 66 - 29 | +37 | 62 | |
| 6 | 30 | 46 - 49 | -3 | 43 | |
| 7 | 30 | 43 - 36 | +7 | 40 | |
| 8 | 30 | 43 - 40 | +3 | 38 | |
| 9 | 30 | 27 - 39 | -12 | 37 | |
| 10 | 30 | 35 - 50 | -15 | 29 | |
| 11 | 30 | 32 - 48 | -16 | 29 | |
| 12 | 30 | 32 - 58 | -26 | 29 | |
| 13 | 30 | 24 - 54 | -30 | 27 | |
| 14 | 30 | 32 - 39 | -7 | 27 | |
| 15 | 30 | 27 - 69 | -42 | 25 | |
| 16 | 30 | 28 - 55 | -27 | 25 |
Play-off Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu26
43Ghi được36
36Thủng lưới45
1.43Bàn thắng mỗi trận1.38
6Giữ sạch lưới5
16Trên 2.5 bàn14
22Hiệp hai14