Szolnoki MAV FC vs Vasas II
Tỷ số chung cuộc: Szolnoki MAV FC 0-2 Vasas II tại NB III - Southeast, 9 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Szolnoki MAV FC thắng 2, hòa 1, Vasas II thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- NB III - Southeast · Southeast · Vòng 19
- Sân vận động
- Tiszaligeti Stadion, Szolnok
- Phong độ
- WDDWW Szolnoki MAV FC
- LWLWL Vasas II
- HT0-0
- 46' ▲ K. Sus ▼ J. Farkas
- 46' ▲ S. Kátai ▼ M. Ódor
- 54' B. Busa
- 54' B. Busa
- 59' ▲ V. Demeter ▼ M. Dósa
- 59' ▲ S. Horváth ▼ V. Jóvan
- 67' 0-1 S. Horváth · K. Sus
- 68' ▲ A. Annus ▼ M. Iván
- 84' ▲ M. Dékány ▼ D. Tamás
- 84' ▲ G. Lengyel ▼ B. Lengyel
- 88' ▲ D. Kalmár ▼ B. Faragó
- 88' 0-2 S. Horváth
- 90'+1 ▲ G. Szunyog ▼ B. Rab
- FT0-2
Đội hình
- 28P. Ladányi
- 22R. Szabó
- 25R. Kópis
- 5A. Pinto
- 24Z. Szabó
- 8B. Lengyel ▼ 84'
- 6K. Tisza
- 7M. Iván ▼ 68'
- 2D. Tamás ▼ 84'
- 20M. Dósa ▼ 59'
- 14T. Kató
Dự bị 8
- 23V. Demeter ▲ 59'
- 9A. Annus ▲ 68'
- 26M. Dékány ▲ 84'
- 16G. Lengyel ▲ 84'
- 12K. Csáki
- 1Á. Veress
- 13D. Várhelyi
- 21H. László
- 1G. Bánfalvi
- 20M. Ódor ▼ 46'
- 16B. Feledy
- 6M. Forgó
- 2V. Andresz
- 8B. Faragó ▼ 88'
- 10B. Rab ▼ 90'
- 19G. Ottucsák
- 9B. Rideg
- 18V. Jóvan ▼ 59'
- 7J. Farkas ▼ 46'
Dự bị 8
- 14K. Sus ▲ 46'
- 13S. Kátai ▲ 46'
- 15S. Horváth ▲ 59'
- 21D. Kalmár ▲ 88'
- 5G. Szunyog ▲ 90'
- 17Z. Boros
- 28E. Ménesi
- 11B. Pócs
Thống kê
11
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 68 - 25 | +43 | 67 | |
| 2 | 30 | 59 - 27 | +32 | 64 | |
| 3 | 30 | 59 - 28 | +31 | 64 | |
| 4 | 30 | 57 - 32 | +25 | 62 | |
| 5 | 30 | 66 - 29 | +37 | 62 | |
| 6 | 30 | 46 - 49 | -3 | 43 | |
| 7 | 30 | 43 - 36 | +7 | 40 | |
| 8 | 30 | 43 - 40 | +3 | 38 | |
| 9 | 30 | 27 - 39 | -12 | 37 | |
| 10 | 30 | 35 - 50 | -15 | 29 | |
| 11 | 30 | 32 - 48 | -16 | 29 | |
| 12 | 30 | 32 - 58 | -26 | 29 | |
| 13 | 30 | 24 - 54 | -30 | 27 | |
| 14 | 30 | 32 - 39 | -7 | 27 | |
| 15 | 30 | 27 - 69 | -42 | 25 | |
| 16 | 30 | 28 - 55 | -27 | 25 |
Play-off Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu32
40Ghi được62
74Thủng lưới34
1.18Bàn thắng mỗi trận1.94
6Giữ sạch lưới13
22Trên 2.5 bàn21
21Hiệp hai27