Vasas II
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Szolnoki MAV FC

Vasas II vs Szolnoki MAV FC

Tỷ số chung cuộc: Vasas II 2-0 Szolnoki MAV FC tại NB III - Southeast, 18 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Vasas II thắng 2, hòa 1, Szolnoki MAV FC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
NB III - Southeast · Southeast · Vòng 4
Sân vận động
Illovszky Rudolf Stadion, Budapest
Phong độ
LWLWL Vasas II
LWDDW Szolnoki MAV FC
  1. 28' B. Rideg · B. Kapornai 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' D. Kalmár P. Mamusits
  4. 61' G. Lengyel V. Barna
  5. 63' B. Barkóczi · B. Rideg 2-0
  6. 73' M. Forgó B. Kapornai
  7. 73' P. Csanádi B. Lengyel
  8. 82' B. Pócs J. Farkas
  9. 86' T. Kató A. Annus
  10. 86' Z. Szabó M. Dósa
  11. 87' G. Bárány Z. Hős
  12. 87' K. Sus B. Rideg
  13. FT2-0

Đội hình

Vasas II HLV: A. László
  1. 1G. Bánfalvi
  2. 16B. Feledy
  3. 13T. Mikolay
  4. 3M. Borgula
  5. 21B. Kapornai ▼ 73'
  6. 8Z. Hős ▼ 87'
  7. 2L. Szabó
  8. 9B. Rideg ▼ 87'
  9. 20P. Mamusits ▼ 46'
  10. 10B. Barkóczi
  11. 7J. Farkas ▼ 82'

Dự bị 7

  1. 19D. Kalmár ▲ 46'
  2. 6M. Forgó ▲ 73'
  3. 11B. Pócs ▲ 82'
  4. 17G. Bárány ▲ 87'
  5. 18K. Sus ▲ 87'
  6. 28E. Ménesi
  7. 5G. Szunyog
Szolnoki MAV FC HLV: C. Horváth
  1. 12K. Csáki
  2. 4L. Sitku
  3. 25R. Kópis
  4. 5A. Pinto
  5. 8B. Lengyel ▼ 73'
  6. 6K. Tisza
  7. 7M. Iván
  8. 13D. Tamás
  9. 20M. Dósa ▼ 86'
  10. 9A. Annus ▼ 86'
  11. 17V. Barna ▼ 61'

Dự bị 7

  1. 16G. Lengyel ▲ 61'
  2. 27P. Csanádi ▲ 73'
  3. 14T. Kató ▲ 86'
  4. 24Z. Szabó ▲ 86'
  5. 26M. Dékány
  6. 28P. Ladányi
  7. 1Á. Veress

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tiszakecske FC
30 68 - 25 +43 67
2
Gyulai Termál
30 59 - 27 +32 64
3
Monori Se
30 59 - 28 +31 64
4
Vasas II
30 57 - 32 +25 62
5
ESMTK
30 66 - 29 +37 62
6
Szegedi VSE
30 46 - 49 -3 43
7
Honvéd II
30 43 - 36 +7 40
8
Hódmezővásárhely
30 43 - 40 +3 38
9
Tiszaföldvár
30 27 - 39 -12 37
10
Csep-Gól
30 35 - 50 -15 29
11
Dabas
30 32 - 48 -16 29
12
Martfűi LSE
30 32 - 58 -26 29
13
Pénzügyőr
30 24 - 54 -30 27
14
BKV Előre
30 32 - 39 -7 27
15
Szolnoki MAV FC
30 27 - 69 -42 25
16
Kecskeméti TE II
30 28 - 55 -27 25
Play-off Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu34
62Ghi được40
34Thủng lưới74
1.94Bàn thắng mỗi trận1.18
13Giữ sạch lưới6
21Trên 2.5 bàn22
27Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu