Gyirmót II vs Gyori ETO II
Tỷ số chung cuộc: Gyirmót II 3-0 Gyori ETO II tại NB III - Northwest, 24 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Gyirmót II thắng 4, hòa 1, Gyori ETO II thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- NB III - Northwest · Northwest · Vòng 30
- Sân vận động
- Alcufer Stadion, Győr
- Phong độ
- LLLLW Gyirmót II
- LWWLD Gyori ETO II
- 36' M. Szecsődi · M. Szabó 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Y. Kichun ▼ M. Szabó
- 46' ▲ R. Deákovits ▼ R. Pálfalvi
- 46' ▲ S. Rátonyi ▼ R. Black
- 57' Y. Kichun · B. Bagó 2-0
- 61' ▲ O. Varga ▼ B. Selyem
- 61' ▲ B. Molnár ▼ T. Márkó
- 74' ▲ T. Csorba ▼ Z. Mitring
- 84' Y. Kichun · B. Bagó 3-0
- 87' ▲ T. Barta ▼ Á. Mayer
- 87' ▲ K. Szabó ▼ P. Lázár
- 87' ▲ A. Süveges ▼ M. Szecsődi
- 87' ▲ B. Reizer ▼ Á. Somogyi
- FT3-0
Đội hình
- 3Á. Somogyi ▼ 87'
- 24B. Kecskés
- 23P. Lázár ▼ 87'
- 27B. Bagó
- 28D. Tóth
- 95Á. Albrecht
- 5Z. Virág
- 20M. Szabó ▼ 46'
- 11B. Szecsődi
- 91Á. Mayer ▼ 87'
- 97M. Szecsődi ▼ 87'
Dự bị 6
- 77Y. Kichun ▲ 46'
- 21T. Barta ▲ 87'
- 6K. Szabó ▲ 87'
- 96A. Süveges ▲ 87'
- 16B. Reizer ▲ 87'
- 19Á. Szabó
- 45T. Márkó ▼ 61'
- 64D. Brecska
- 25N. Urblík
- 2B. Selyem ▼ 61'
- 23D. Csorba
- 17M. Škvarka
- 15R. Pálfalvi ▼ 46'
- 77I. Tollár
- 27Á. Garamszegi-Géczy
- 28Z. Mitring ▼ 74'
- 20R. Black ▼ 46'
Dự bị 11
- 29R. Deákovits ▲ 46'
- 11S. Rátonyi ▲ 46'
- 21O. Varga ▲ 61'
- 16B. Molnár ▲ 61'
- 9T. Csorba ▲ 74'
- 12K. Szabó ▲ 87'
- 24P. Konkoly
- 4M. Csiszár
- 6B. Gellért
- 14N. Usai
- 3A. Csáki
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 58 - 18 | +40 | 69 | |
| 2 | 30 | 54 - 26 | +28 | 65 | |
| 3 | 30 | 42 - 27 | +15 | 57 | |
| 4 | 30 | 53 - 49 | +4 | 53 | |
| 5 | 30 | 47 - 32 | +15 | 52 | |
| 6 | 30 | 56 - 39 | +17 | 48 | |
| 7 | 30 | 56 - 50 | +6 | 47 | |
| 8 | 30 | 48 - 35 | +13 | 46 | |
| 9 | 30 | 31 - 30 | +1 | 43 | |
| 10 | 30 | 33 - 40 | -7 | 34 | |
| 11 | 30 | 42 - 53 | -11 | 29 | |
| 12 | 30 | 35 - 50 | -15 | 29 | |
| 13 | 30 | 37 - 54 | -17 | 29 | |
| 14 | 30 | 29 - 46 | -17 | 27 | |
| 15 | 30 | 41 - 75 | -34 | 22 | |
| 16 | 30 | 24 - 62 | -38 | 19 |
Play-off Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu30
41Ghi được53
75Thủng lưới49
1.37Bàn thắng mỗi trận1.77
1Giữ sạch lưới6
21Trên 2.5 bàn19
19Hiệp hai34