Gyori ETO II
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Gyirmót II

Gyori ETO II vs Gyirmót II

Tỷ số chung cuộc: Gyori ETO II 1-2 Gyirmót II tại NB III - Northwest, 10 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Gyori ETO II thắng 3, hòa 1, Gyirmót II thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
NB III - Northwest · Northwest · Vòng 15
Sân vận động
ETO Park, Győr
Phong độ
LWWLD Gyori ETO II
LLLLW Gyirmót II
  1. 35' 0-1 T. Barta · B. Bagó
  2. HT0-1
  3. 46' M. Kiss M. Mbida
  4. 46' M. Csala S. Rátonyi
  5. 46' M. Marlen O. Cserkuti-Németh
  6. 51' K. Bánáti11m 1-1
  7. 66' R. Tarcsi Á. Décsy
  8. 70' Á. Mayer T. Barta
  9. 70' Á. Albrecht B. Reizer
  10. 82' 1-2 M. Marlen · Á. Mayer
  11. 83' T. Dénes B. Bagó
  12. 84' N. Csorba R. Deákovits
  13. 84' L. Moharos M. Nathaniel
  14. 90'+2 B. Farkas M. Erdei
  15. FT1-2

Đội hình

Gyori ETO II HLV: A. Nagy
  1. 20B. Bíró
  2. 59B. Kocsis
  3. 29R. Deákovits ▼ 84'
  4. 42D. Koncz
  5. 11S. Rátonyi ▼ 46'
  6. 4M. Kulcsár
  7. 8M. Herczeg
  8. 47Á. Décsy ▼ 66'
  9. 90K. Bánáti
  10. 14M. Mbida ▼ 46'
  11. 9M. Nathaniel ▼ 84'

Dự bị 11

  1. 91M. Kiss ▲ 46'
  2. 45M. Csala ▲ 46'
  3. 23R. Tarcsi ▲ 66'
  4. 25N. Csorba ▲ 84'
  5. 17L. Moharos ▲ 84'
  6. 28L. Ntsama
  7. 12D. Brecska
  8. 21O. Varga
  9. 77I. Tollár
  10. 2B. Selyem
  11. 3A. Csáki
Gyirmót II HLV: J. Ördög
  1. 6K. Szabó
  2. 21T. Barta ▼ 70'
  3. 95Á. Somogyi
  4. 55Z. Papp
  5. 23P. Lázár
  6. 5T. Kráz
  7. 4P. Tullner
  8. 27B. Bagó ▼ 83'
  9. 16B. Reizer ▼ 70'
  10. 92M. Erdei ▼ 90'
  11. 98O. Cserkuti-Németh ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 11M. Marlen ▲ 46'
  2. 91Á. Mayer ▲ 70'
  3. 19Á. Albrecht ▲ 70'
  4. 3T. Dénes ▲ 83'
  5. 20B. Farkas ▲ 90'
  6. 96M. Varga
  7. 94T. Czintula
  8. 17Á. Szabó
  9. 97B. Póczik

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MTE 1904
30 58 - 18 +40 69
2
Bicskei
30 54 - 26 +28 65
3
Veszprém
30 42 - 27 +15 57
4
Gyori ETO II
30 53 - 49 +4 53
5
Puskás II
30 47 - 32 +15 52
6
III. Kerületi TUE
30 56 - 39 +17 48
7
Budaörs
30 56 - 50 +6 47
8
Komárom
30 48 - 35 +13 46
9
Érdi VSE
30 31 - 30 +1 43
10
SC Sopron
30 33 - 40 -7 34
11
Újpest II
30 42 - 53 -11 29
12
Dorogi FC
30 35 - 50 -15 29
13
Haladás VSE
30 37 - 54 -17 29
14
Balatonfüredi
30 29 - 46 -17 27
15
Gyirmót II
30 41 - 75 -34 22
16
Kelen
30 24 - 62 -38 19
Play-off Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu30
53Ghi được41
49Thủng lưới75
1.77Bàn thắng mỗi trận1.37
6Giữ sạch lưới1
19Trên 2.5 bàn21
34Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu