Tiszaújváros
2 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Debrecen II

Tiszaújváros vs Debrecen II

Tỷ số chung cuộc: Tiszaújváros 2-2 Debrecen II tại NB III - Northeast, 11 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tiszaújváros thắng 3, hòa 1, Debrecen II thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
NB III - Northeast · Northeast · Vòng 28
Sân vận động
Sport Park, Tiszaújváros
Phong độ
DWWLW Tiszaújváros
LDWLW Debrecen II
  1. 17' S. Tóth 1-0
  2. HT1-0
  3. 60' M. Bökönyi I. Egri
  4. 60' A. Vaskó G. Tercza
  5. 65' 1-1 M. Bökönyi · G. Regenyi
  6. 67' 1-2 I. Polozhyi
  7. 74' L. Butor D. Skripek
  8. 78' P. Ivánka · L. Butor 2-2
  9. 83' D. Jacsó G. Regenyi
  10. 83' S. Perpék T. Farkas
  11. 86' Z. Tóth B. Vitelki
  12. FT2-2

Đội hình

Tiszaújváros HLV: Z. Vitelki
  1. 30Z. Hornyák
  2. 15F. Papp
  3. 25P. Ivánka
  4. 12M. Farkas
  5. 24B. Lehóczki
  6. 10B. Tóth
  7. 22S. Tóth
  8. 11B. Vitelki ▼ 86'
  9. 20L. Varjas
  10. 26D. Skripek ▼ 74'
  11. 14A. Bökönyi

Dự bị 6

  1. 8L. Butor ▲ 74'
  2. 19Z. Tóth ▲ 86'
  3. 2L. Kiss
  4. 32K. György
  5. 1A. Czinanó
  6. 21D. Bencsík
Debrecen II HLV: P. Máté
  1. 1L. Szondi
  2. 4J. Pëllumbi
  3. 6M. Tóth
  4. 17G. Tercza ▼ 60'
  5. 15R. Soroka
  6. 16T. Farkas ▼ 83'
  7. 13I. Polozhyi
  8. 11Z. Doktor
  9. 7I. Egri ▼ 60'
  10. 5S. Kaye
  11. 19G. Regenyi ▼ 83'

Dự bị 8

  1. 2M. Bökönyi ▲ 60'
  2. 10A. Vaskó ▲ 60'
  3. 9D. Jacsó ▲ 83'
  4. 18S. Perpék ▲ 83'
  5. 12D. Shakhanov
  6. 14Á. Mona
  7. 20G. Lénárt
  8. 21B. Gellén

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Karcag SE
30 66 - 25 +41 70
2
DEAC
30 50 - 24 +26 67
3
Putnok VSE
30 66 - 31 +35 60
4
Tiszafuredi VSE
30 50 - 43 +7 50
5
Tiszaújváros
30 41 - 39 +2 49
6
Kisvárda II
30 37 - 36 +1 45
7
Cigand SE
30 43 - 37 +6 43
8
Eger
30 40 - 49 -9 38
9
Diósgyőr II
30 40 - 41 -1 37
10
Debrecen II
30 42 - 49 -7 36
11
Nyiregyhaza II
30 47 - 44 +3 35
12
Sényő Carnifex
30 41 - 61 -20 32
13
Füzesabony
30 36 - 51 -15 30
14
FC Hatvan
30 29 - 45 -16 30
15
Salgótarjáni BTC
30 31 - 56 -25 29
16
Mátészalka
30 25 - 53 -28 14
Play-off Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu31
50Ghi được45
42Thủng lưới52
1.47Bàn thắng mỗi trận1.45
10Giữ sạch lưới7
17Trên 2.5 bàn19
27Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu