Debrecen II
0 : 3
FT · Hiệp một 0:3
·
Tiszaújváros

Debrecen II vs Tiszaújváros

Tỷ số chung cuộc: Debrecen II 0-3 Tiszaújváros tại NB III - Northeast, 27 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Debrecen II thắng 6, hòa 1, Tiszaújváros thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
NB III - Northeast · Northeast · Vòng 13
Sân vận động
Debreceni Egyetemi AC Stadion, Debrecen
Phong độ
LDWLW Debrecen II
DWWLW Tiszaújváros
  1. 27' 0-1 L. Varjas
  2. 31' 0-2 B. Vitelki
  3. 38' Z. Tóth L. Butor
  4. 44' 0-3 B. Vitelki · T. Rajsli
  5. HT0-3
  6. 46' E. Grassi I. Egri
  7. 46' D. Patai Z. Horváth
  8. 68' P. Kristóf C. Hornyák
  9. 68' A. Akbari N. Senaga
  10. 68' M. Kollár T. Rajsli
  11. 68' A. Bökönyi B. Vitelki
  12. 81' B. Lehóczki P. Ivánka
  13. 81' D. Bencsík D. Skripek
  14. FT0-3

Đội hình

Debrecen II HLV: P. Máté
  1. 14Á. Mona
  2. 1M. Engedi
  3. 16S. Sipos
  4. 20G. Lénárt
  5. 10C. Hornyák ▼ 68'
  6. 23G. Tercza
  7. 11Z. Horváth ▼ 46'
  8. 19I. Polozhyi
  9. 24N. Senaga ▼ 68'
  10. 7I. Egri ▼ 46'
  11. 17M. Kohut

Dự bị 6

  1. 3E. Grassi ▲ 46'
  2. 9D. Patai ▲ 46'
  3. 15P. Kristóf ▲ 68'
  4. 8A. Akbari ▲ 68'
  5. 18S. Perpék
  6. 12D. Shakhanov
Tiszaújváros HLV: Z. Bocsi
  1. 8L. Butor ▼ 38'
  2. 1A. Czinanó
  3. 15F. Papp
  4. 25P. Ivánka ▼ 81'
  5. 12M. Farkas
  6. 23D. Nagy
  7. 7T. Rajsli ▼ 68'
  8. 13S. Tóth
  9. 11B. Vitelki ▼ 68'
  10. 20L. Varjas
  11. 26D. Skripek ▼ 81'

Dự bị 8

  1. 19Z. Tóth ▲ 38'
  2. 9M. Kollár ▲ 68'
  3. 14A. Bökönyi ▲ 68'
  4. 24B. Lehóczki ▲ 81'
  5. 21D. Bencsík ▲ 81'
  6. 22M. Elek
  7. 30Z. Hornyák
  8. 32K. György

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Karcag SE
30 66 - 25 +41 70
2
DEAC
30 50 - 24 +26 67
3
Putnok VSE
30 66 - 31 +35 60
4
Tiszafuredi VSE
30 50 - 43 +7 50
5
Tiszaújváros
30 41 - 39 +2 49
6
Kisvárda II
30 37 - 36 +1 45
7
Cigand SE
30 43 - 37 +6 43
8
Eger
30 40 - 49 -9 38
9
Diósgyőr II
30 40 - 41 -1 37
10
Debrecen II
30 42 - 49 -7 36
11
Nyiregyhaza II
30 47 - 44 +3 35
12
Sényő Carnifex
30 41 - 61 -20 32
13
Füzesabony
30 36 - 51 -15 30
14
FC Hatvan
30 29 - 45 -16 30
15
Salgótarjáni BTC
30 31 - 56 -25 29
16
Mátészalka
30 25 - 53 -28 14
Play-off Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu34
45Ghi được50
52Thủng lưới42
1.45Bàn thắng mỗi trận1.47
7Giữ sạch lưới10
19Trên 2.5 bàn17
27Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu