Mátészalka
2 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Diósgyőr II

Mátészalka vs Diósgyőr II

Tỷ số chung cuộc: Mátészalka 2-3 Diósgyőr II tại NB III - Northeast, 11 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Mátészalka thắng 0, hòa 1, Diósgyőr II thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
NB III - Northeast · Northeast · Vòng 28
Sân vận động
Mateszalkai Varosi Sporttelep, Mateszalka
Phong độ
LWDLD Mátészalka
WDDDW Diósgyőr II
  1. 37' 0-1 L. Balázsi11m
  2. HT0-1
  3. 46' L. Silimon B. Petics
  4. 60' 0-2 K. Lichy · L. Kiss
  5. 61' M. Hornyák M. Torkos
  6. 63' A. Osikov S. Ferencsik
  7. 63' N. Kovalenko J. Paizs
  8. 65' M. Hornyák · B. Sikorszki 1-2
  9. 70' 1-3 Z. Varga · N. Kovalenko
  10. 73' J. Fejes D. Fenyőfalvi
  11. 74' I. Stavnichuk B. Illés
  12. 80' M. Erdei N. Sárosi
  13. 80' Á. Kolozsváry L. Balázsi
  14. 80' B. Szalai B. Furdetskyi
  15. 90' M. Erdei 2-3
  16. FT2-3

Đội hình

Mátészalka HLV: T. Santa
  1. 29B. Petics ▼ 46'
  2. 72P. Szilágyi
  3. 5G. Bodó
  4. 21G. Vámos
  5. 6N. Sárosi ▼ 80'
  6. 70B. Gyurján
  7. 13R. Csősz
  8. 8D. Fenyőfalvi ▼ 73'
  9. 11B. Sikorszki
  10. 10D. Sztaroszta
  11. 23M. Torkos ▼ 61'

Dự bị 9

  1. 2L. Silimon ▲ 46'
  2. 88M. Hornyák ▲ 61'
  3. 35J. Fejes ▲ 73'
  4. 12M. Erdei ▲ 80'
  5. 16C. Fenyőfalvi
  6. 17L. Bodó
  7. 7M. Molnar
  8. 27B. Spisak
  9. 99Z. Lőrincz
Diósgyőr II HLV: P. Takács
  1. 1B. Bánhegyi
  2. 22Z. Szlifka
  3. 13K. Lichy
  4. 14A. Karnitskiy
  5. 5B. Illés ▼ 74'
  6. 8L. Kiss
  7. 6S. Ferencsik ▼ 63'
  8. 17Z. Varga
  9. 10L. Balázsi ▼ 80'
  10. 11B. Furdetskyi ▼ 80'
  11. 16J. Paizs ▼ 63'

Dự bị 6

  1. 23A. Osikov ▲ 63'
  2. 20N. Kovalenko ▲ 63'
  3. 19I. Stavnichuk ▲ 74'
  4. 7Á. Kolozsváry ▲ 80'
  5. 3B. Szalai ▲ 80'
  6. 25B. Németh

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Karcag SE
30 66 - 25 +41 70
2
DEAC
30 50 - 24 +26 67
3
Putnok VSE
30 66 - 31 +35 60
4
Tiszafuredi VSE
30 50 - 43 +7 50
5
Tiszaújváros
30 41 - 39 +2 49
6
Kisvárda II
30 37 - 36 +1 45
7
Cigand SE
30 43 - 37 +6 43
8
Eger
30 40 - 49 -9 38
9
Diósgyőr II
30 40 - 41 -1 37
10
Debrecen II
30 42 - 49 -7 36
11
Nyiregyhaza II
30 47 - 44 +3 35
12
Sényő Carnifex
30 41 - 61 -20 32
13
Füzesabony
30 36 - 51 -15 30
14
FC Hatvan
30 29 - 45 -16 30
15
Salgótarjáni BTC
30 31 - 56 -25 29
16
Mátészalka
30 25 - 53 -28 14
Play-off Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu31
28Ghi được41
56Thủng lưới42
0.85Bàn thắng mỗi trận1.32
5Giữ sạch lưới9
16Trên 2.5 bàn16
13Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu