Debrecen II
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Putnok VSE

Debrecen II vs Putnok VSE

Tỷ số chung cuộc: Debrecen II 0-0 Putnok VSE tại NB III - Northeast, 4 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Debrecen II thắng 5, hòa 2, Putnok VSE thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
NB III - Northeast · Northeast · Vòng 27
Sân vận động
Debreceni Egyetemi AC Stadion, Debrecen
Phong độ
LDWLW Debrecen II
LLLWW Putnok VSE
  1. HT0-0
  2. 46' B. Pócsik D. Máris
  3. 57' Z. Doktor B. Sain
  4. 68' M. Bökönyi I. Egri
  5. 68' G. Regenyi D. Patai
  6. 79' K. Jónyer A. Lőrincz
  7. 84' V. Fekete E. Galacs
  8. 90'+3 G. Lénárt S. Kaye
  9. FT0-0

Đội hình

Debrecen II HLV: P. Máté
  1. 1L. Szondi
  2. 5J. Pëllumbi
  3. 24M. Tóth
  4. 10A. Vaskó
  5. 3T. Farkas
  6. 16I. Polozhyi
  7. 11D. Patai ▼ 68'
  8. 8B. Sain ▼ 57'
  9. 9E. Grassi
  10. 7I. Egri ▼ 68'
  11. 6S. Kaye ▼ 90'

Dự bị 9

  1. 2Z. Doktor ▲ 57'
  2. 21M. Bökönyi ▲ 68'
  3. 19G. Regenyi ▲ 68'
  4. 20G. Lénárt ▲ 90'
  5. 15R. Soroka
  6. 12D. Shakhanov
  7. 14D. Jacsó
  8. 22B. Gellén
  9. 18S. Perpék
Putnok VSE HLV: Á. Szala
  1. 33N. Derényi
  2. 19M. Nemes
  3. 30E. Végső
  4. 55B. Tordai
  5. 95R. Nagy
  6. 8A. Lőrincz ▼ 79'
  7. 15D. Máris ▼ 46'
  8. 14G. Boros
  9. 17B. Kercsó
  10. 7E. Galacs ▼ 84'
  11. 70K. Korbély

Dự bị 6

  1. 10B. Pócsik ▲ 46'
  2. 69K. Jónyer ▲ 79'
  3. 87V. Fekete ▲ 84'
  4. 3P. Sipos
  5. 24Z. Perehanec
  6. 9G. Bán

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Karcag SE
30 66 - 25 +41 70
2
DEAC
30 50 - 24 +26 67
3
Putnok VSE
30 66 - 31 +35 60
4
Tiszafuredi VSE
30 50 - 43 +7 50
5
Tiszaújváros
30 41 - 39 +2 49
6
Kisvárda II
30 37 - 36 +1 45
7
Cigand SE
30 43 - 37 +6 43
8
Eger
30 40 - 49 -9 38
9
Diósgyőr II
30 40 - 41 -1 37
10
Debrecen II
30 42 - 49 -7 36
11
Nyiregyhaza II
30 47 - 44 +3 35
12
Sényő Carnifex
30 41 - 61 -20 32
13
Füzesabony
30 36 - 51 -15 30
14
FC Hatvan
30 29 - 45 -16 30
15
Salgótarjáni BTC
30 31 - 56 -25 29
16
Mátészalka
30 25 - 53 -28 14
Play-off Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu36
45Ghi được77
52Thủng lưới44
1.45Bàn thắng mỗi trận2.14
7Giữ sạch lưới14
19Trên 2.5 bàn24
27Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu