Putnok VSE
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Debrecen II

Putnok VSE vs Debrecen II

Tỷ số chung cuộc: Putnok VSE 3-0 Debrecen II tại NB III - Northeast, 20 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Putnok VSE thắng 3, hòa 2, Debrecen II thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
NB III - Northeast · Northeast · Vòng 12
Sân vận động
Várady Béla Sportközpont, Putnok
Phong độ
LLLWW Putnok VSE
LDWLW Debrecen II
  1. 14' B. Pócsik · B. Kercsó 1-0
  2. 18' G. Boros · M. Nemes 2-0
  3. HT2-0
  4. 60' S. Sipos I. Polozhyi
  5. 60' I. Rácz C. Hornyák
  6. 60' D. Patai S. Balázs Csaba
  7. 62' K. Jónyer 3-0
  8. 70' H. Fülöp Mirkó G. Boros
  9. 70' L. Tóth G. Bán
  10. 75' P. Kristóf N. Senaga
  11. 75' T. Farkas Victor Braga
  12. 81' P. Mrva G. Nagy
  13. FT3-0

Đội hình

Putnok VSE HLV: Á. Szala
  1. 1Z. Perehanec
  2. 19M. Nemes
  3. 2E. Végső
  4. 32N. Csiki
  5. 13B. Tordai
  6. 16G. Nagy ▼ 81'
  7. 9G. Bán ▼ 70'
  8. 14G. Boros ▼ 70'
  9. 17B. Kercsó
  10. 10B. Pócsik
  11. 23K. Jónyer

Dự bị 6

  1. 18H. Fülöp Mirkó ▲ 70'
  2. 6L. Tóth ▲ 70'
  3. 3P. Mrva ▲ 81'
  4. 21K. Pápai
  5. 5D. Arday
  6. 12D. Havasi
Debrecen II HLV: P. Máté
  1. 14Á. Mona
  2. 1M. Engedi
  3. 20G. Lénárt
  4. 10C. Hornyák ▼ 60'
  5. 23G. Tercza
  6. 15I. Polozhyi ▼ 60'
  7. 9S. Balázs Csaba ▼ 60'
  8. 5Victor Braga ▼ 75'
  9. 21N. Senaga ▼ 75'
  10. 7I. Egri
  11. 17M. Kohut

Dự bị 8

  1. 16S. Sipos ▲ 60'
  2. 4I. Rácz ▲ 60'
  3. 11D. Patai ▲ 60'
  4. 19P. Kristóf ▲ 75'
  5. 6T. Farkas ▲ 75'
  6. 8B. Bodnár
  7. 18S. Perpék
  8. 12D. Shakhanov

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Karcag SE
30 66 - 25 +41 70
2
DEAC
30 50 - 24 +26 67
3
Putnok VSE
30 66 - 31 +35 60
4
Tiszafuredi VSE
30 50 - 43 +7 50
5
Tiszaújváros
30 41 - 39 +2 49
6
Kisvárda II
30 37 - 36 +1 45
7
Cigand SE
30 43 - 37 +6 43
8
Eger
30 40 - 49 -9 38
9
Diósgyőr II
30 40 - 41 -1 37
10
Debrecen II
30 42 - 49 -7 36
11
Nyiregyhaza II
30 47 - 44 +3 35
12
Sényő Carnifex
30 41 - 61 -20 32
13
Füzesabony
30 36 - 51 -15 30
14
FC Hatvan
30 29 - 45 -16 30
15
Salgótarjáni BTC
30 31 - 56 -25 29
16
Mátészalka
30 25 - 53 -28 14
Play-off Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu31
77Ghi được45
44Thủng lưới52
2.14Bàn thắng mỗi trận1.45
14Giữ sạch lưới7
24Trên 2.5 bàn19
36Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu