DEAC
2 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Debrecen II

DEAC vs Debrecen II

Tỷ số chung cuộc: DEAC 2-2 Debrecen II tại NB III - Northeast, 27 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: DEAC thắng 4, hòa 2, Debrecen II thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
NB III - Northeast · Northeast · Vòng 26
Sân vận động
Debreceni Egyetemi AC Stadion, Debrecen
Phong độ
WWDLD DEAC
LDWLW Debrecen II
  1. 1' 0-1 S. Kaye · T. Farkas
  2. HT0-1
  3. 46' Á. Kun M. Kereszti
  4. 59' A. Wente B. Papp
  5. 68' R. Al-Sheraji I. Jankelic
  6. 70' I. Egri Z. Doktor
  7. 77' P. Tomola G. Lénárt
  8. 77' L. Török T. Sándor
  9. 81' A. Wente · P. Tomola 1-1
  10. 83' 1-2 E. Grassi
  11. 86' G. Regenyi B. Sain
  12. 90'+5 B. Gellén E. Grassi
  13. 90'+2 A. Vincze · A. Herczku 2-2
  14. FT2-2

Đội hình

DEAC HLV: P. Urbin
  1. 1D. Tóth
  2. 29B. Lakatos
  3. 24J. Soltész
  4. 6A. Herczku
  5. 9T. Sándor ▼ 77'
  6. 27I. Jankelic ▼ 68'
  7. 22A. Vincze
  8. 89M. Kereszti ▼ 46'
  9. 7O. Tochukwu
  10. 10B. Papp ▼ 59'
  11. 77G. Lénárt ▼ 77'

Dự bị 11

  1. 67Á. Kun ▲ 46'
  2. 5A. Wente ▲ 59'
  3. 23R. Al-Sheraji ▲ 68'
  4. 88P. Tomola ▲ 77'
  5. 99L. Török ▲ 77'
  6. 55T. Sinyi
  7. 16Z. Kelemen
  8. 21L. Szabó
  9. 69M. Korhut
  10. 8M. Kónya
  11. 12A. Ratku
Debrecen II HLV: P. Máté
  1. 1L. Szondi
  2. 5J. Pëllumbi
  3. 6M. Tóth
  4. 10A. Vaskó
  5. 24Á. Mona
  6. 3T. Farkas
  7. 18I. Polozhyi
  8. 14B. Sain ▼ 86'
  9. 9E. Grassi ▼ 90'
  10. 2Z. Doktor ▼ 70'
  11. 19S. Kaye

Dự bị 9

  1. 7I. Egri ▲ 70'
  2. 16G. Regenyi ▲ 86'
  3. 22B. Gellén ▲ 90'
  4. 21M. Bökönyi
  5. 15R. Soroka
  6. 12D. Shakhanov
  7. 20G. Lénárt
  8. 11D. Patai
  9. 8B. Takács

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Karcag SE
30 66 - 25 +41 70
2
DEAC
30 50 - 24 +26 67
3
Putnok VSE
30 66 - 31 +35 60
4
Tiszafuredi VSE
30 50 - 43 +7 50
5
Tiszaújváros
30 41 - 39 +2 49
6
Kisvárda II
30 37 - 36 +1 45
7
Cigand SE
30 43 - 37 +6 43
8
Eger
30 40 - 49 -9 38
9
Diósgyőr II
30 40 - 41 -1 37
10
Debrecen II
30 42 - 49 -7 36
11
Nyiregyhaza II
30 47 - 44 +3 35
12
Sényő Carnifex
30 41 - 61 -20 32
13
Füzesabony
30 36 - 51 -15 30
14
FC Hatvan
30 29 - 45 -16 30
15
Salgótarjáni BTC
30 31 - 56 -25 29
16
Mátészalka
30 25 - 53 -28 14
Play-off Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu31
58Ghi được45
26Thủng lưới52
1.66Bàn thắng mỗi trận1.45
18Giữ sạch lưới7
16Trên 2.5 bàn19
30Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu