Debrecen II
0 : 5
FT · Hiệp một 0:2
·
DEAC

Debrecen II vs DEAC

Tỷ số chung cuộc: Debrecen II 0-5 DEAC tại NB III - Northeast, 13 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Debrecen II thắng 1, hòa 2, DEAC thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
NB III - Northeast · Northeast · Vòng 11
Sân vận động
Debreceni Egyetemi AC Stadion, Debrecen
Phong độ
LDWLW Debrecen II
WWDLD DEAC
  1. 32' 0-1 J. Soltész · A. Vincze
  2. 36' 0-2 B. Lakatos · B. Papp
  3. HT0-2
  4. 46' S. Perpék R. Soroka
  5. 57' 0-3 A. Vincze · B. Papp
  6. 60' I. Egri S. Balázs Csaba
  7. 68' I. Jankelic R. Al-Sheraji
  8. 70' A. Akbari F. Cibla
  9. 70' L. Szabó T. Sándor
  10. 74' 0-4 J. Soltész
  11. 78' B. Bárány D. Tóth
  12. 79' T. Sinyi Z. Kelemen
  13. 79' Á. Kun J. Gergő
  14. 90'+2 0-5 B. Bárány · Á. Kun
  15. FT0-5

Đội hình

Debrecen II HLV: P. Máté
  1. 14Á. Mona
  2. 1M. Engedi
  3. 16S. Sipos
  4. 4I. Rácz
  5. 23G. Tercza
  6. 3R. Soroka ▼ 46'
  7. 15F. Cibla ▼ 70'
  8. 11Z. Horváth
  9. 9S. Balázs Csaba ▼ 60'
  10. 17M. Kohut
  11. 19S. Kaye

Dự bị 5

  1. 18S. Perpék ▲ 46'
  2. 7I. Egri ▲ 60'
  3. 10A. Akbari ▲ 70'
  4. 12M. Balogh
  5. 20T. Farkas
DEAC
  1. 1D. Tóth ▼ 78'
  2. 29B. Lakatos
  3. 24J. Soltész
  4. 6A. Herczku
  5. 9T. Sándor ▼ 70'
  6. 22A. Vincze
  7. 11D. Tóth ▼ 78'
  8. 23R. Al-Sheraji ▼ 68'
  9. 10B. Papp
  10. 16Z. Kelemen ▼ 79'
  11. 77J. Gergő ▼ 79'

Dự bị 11

  1. 27I. Jankelic ▲ 68'
  2. 21L. Szabó ▲ 70'
  3. 19B. Bárány ▲ 78'
  4. 55T. Sinyi ▲ 79'
  5. 67Á. Kun ▲ 79'
  6. 12A. Ratku
  7. 15V. Mikó
  8. 18G. Virág
  9. 89M. Kereszti
  10. 69M. Korhut
  11. 20A. Nagy

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Karcag SE
30 66 - 25 +41 70
2
DEAC
30 50 - 24 +26 67
3
Putnok VSE
30 66 - 31 +35 60
4
Tiszafuredi VSE
30 50 - 43 +7 50
5
Tiszaújváros
30 41 - 39 +2 49
6
Kisvárda II
30 37 - 36 +1 45
7
Cigand SE
30 43 - 37 +6 43
8
Eger
30 40 - 49 -9 38
9
Diósgyőr II
30 40 - 41 -1 37
10
Debrecen II
30 42 - 49 -7 36
11
Nyiregyhaza II
30 47 - 44 +3 35
12
Sényő Carnifex
30 41 - 61 -20 32
13
Füzesabony
30 36 - 51 -15 30
14
FC Hatvan
30 29 - 45 -16 30
15
Salgótarjáni BTC
30 31 - 56 -25 29
16
Mátészalka
30 25 - 53 -28 14
Play-off Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu35
45Ghi được58
52Thủng lưới26
1.45Bàn thắng mỗi trận1.66
7Giữ sạch lưới18
19Trên 2.5 bàn16
27Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu